Kho từ › awl process › cascade

cascade

C1 n./v. 📁 awl process TOEIC
lan truyền theo tầng; hiệu ứng dây chuyền
UK /kæˈskeɪd/ · US /kæˈskeɪd/
A series of events happening one after another.
Cost increases cascade through the supply chain.
→ Tăng chi phí lan truyền qua chuỗi cung ứng.
Management decisions cascade down to all levels.→ Quyết định của ban quản lý lan xuống tất cả các cấp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'case' với nghĩa là 'hộp' hoặc 'khung'.
Đồng nghĩa
rippletrickle down
Collocations
cascade effectcascade downcascade failureinformation cascadecascade through
Họ từ
cascading
🎯 IELTS: Sử dụng 'cascade' để mô tả hiệu ứng dây chuyền trong bài viết.
'Cascade down' = lan truyền từ trên xuống dưới trong cơ cấu tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...