male
/meɪl/ A1
Nghĩa
nam
tính từ
Định nghĩa · relating to or characteristic of men.
“He is a male teacher.”Anh ấy là một giáo viên nam.
“The male of the species is larger.”Con đực của loài này lớn hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'male' để mô tả giới tính trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'female' (nữ).