EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› male
male
A1
tính từ
nam
UK /meɪl/
·
US /meɪl/
relating to or characteristic of men.
He is a male teacher.
→ Anh ấy là một giáo viên nam.
The male of the species is larger.
→ Con đực của loài này lớn hơn.
Đồng nghĩa
masculine
manly
Trái nghĩa
female
Collocations
male population
male-dominated
Họ từ
maleness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'male' để mô tả giới tính trong IELTS.
Phân biệt với 'female' (nữ).
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 10
A1 · Admin
📔
Tính từ: Đặc điểm con người, tuổi tác & giới tính
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...