Kho từ › male

male

A1 tính từ
nam
UK /meɪl/ · US /meɪl/
relating to or characteristic of men.
He is a male teacher.
→ Anh ấy là một giáo viên nam.
The male of the species is larger.→ Con đực của loài này lớn hơn.
Đồng nghĩa
masculinemanly
Trái nghĩa
female
Collocations
male populationmale-dominated
Họ từ
maleness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'male' để mô tả giới tính trong IELTS.
Phân biệt với 'female' (nữ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...