Kho từ › matter

matter

A1 danh từ
vấn đề
UK /ˈmætər/ · US /ˈmætər/
A subject or topic of discussion.
What is the matter?
→ Có vấn đề gì?
What does it matter?→ Có gì quan trọng đâu?
Cấu tạo
Từ 'mat' + hậu tố '-ter'.
Đồng nghĩa
issuesubstance
Collocations
subject matteras a matter of fact
Họ từ
material (n/adj)immaterial (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vấn đề trong IELTS.
Phân biệt: 'matter' là vấn đề; 'material' là vật liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...