Kho từ › awl method › intervention

intervention

C1 n. 📁 awl method TOEIC
sự can thiệp
UK /ˌɪn.tərˈvɛn.ʃən/ · US /ˌɪn.tərˈvɛn.ʃən/
The act of getting involved in a situation.
Early intervention prevented a serious production delay.
→ Can thiệp sớm đã ngăn ngừa một sự chậm trễ sản xuất nghiêm trọng.
Government intervention stabilized the market.→ Sự can thiệp của chính phủ đã ổn định thị trường.
Cấu tạo
Từ 'intervene' + hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
involvementaction
Collocations
government interventionearly interventioncrisis interventionminimal intervention
Họ từ
intervene (v.) can thiệpinterventionist (adj./n.) ủng hộ can thiệp
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự can thiệp trong các vấn đề.
Trong TOEIC Part 7 thường gặp trong bối cảnh chính sách hoặc quản lý khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...