EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl method › criterion-based
criterion-based
C1
adj.
📁 awl method
TOEIC
dựa trên tiêu chí
UK /kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/
·
US /kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/
Based on specific standards or criteria.
Criterion-based hiring ensures fairness and consistency.
→ Tuyển dụng dựa trên tiêu chí đảm bảo công bằng và nhất quán.
The criterion-based rubric guided the scoring process.
→ Bảng tiêu chí dựa trên tiêu chuẩn định hướng quá trình chấm điểm.
Đồng nghĩa
standards-based
criteria-driven
Collocations
criterion-based assessment
criterion-based selection
criterion-based evaluation
Họ từ
criterion (n.) tiêu chí
criteria (n.pl.)
🎯
IELTS:
Nêu rõ tiêu chí khi trình bày ý kiến.
Cụm tính từ ghép thường gặp trong tài liệu nhân sự và giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
intervention
/ˌɪn.tərˈvɛn.ʃən/
sự can thiệp
formulation
/ˌfɔːr.mjʊˈleɪ.ʃən/
sự xây dựng, hoạch định
devise
/dɪˈvaɪz/
nghĩ ra, đề ra
Có trong các bộ
🧪
AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...