Kho từ › awl method › criterion-based

criterion-based

C1 adj. 📁 awl method TOEIC
dựa trên tiêu chí
UK /kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/ · US /kraɪˈtɪər.i.ən beɪst/
Based on specific standards or criteria.
Criterion-based hiring ensures fairness and consistency.
→ Tuyển dụng dựa trên tiêu chí đảm bảo công bằng và nhất quán.
The criterion-based rubric guided the scoring process.→ Bảng tiêu chí dựa trên tiêu chuẩn định hướng quá trình chấm điểm.
Đồng nghĩa
standards-basedcriteria-driven
Collocations
criterion-based assessmentcriterion-based selectioncriterion-based evaluation
Họ từ
criterion (n.) tiêu chícriteria (n.pl.)
🎯 IELTS: Nêu rõ tiêu chí khi trình bày ý kiến.
Cụm tính từ ghép thường gặp trong tài liệu nhân sự và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...