almost
/ˈɔːlmoʊst/ A1
Nghĩa
hầu như
trạng từ
Định nghĩa · Very nearly; not quite.
“I almost forgot.”Tôi hầu như quên.
“It's almost midnight.”Gần nửa đêm rồi.
Đồng nghĩa
nearlypractically
Trái nghĩa
completely
Cụm hay dùng
almost alwaysalmost neveralmost done
Cấu tạoTừ 'almost' được hình thành từ 'all' và 'most'.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự gần đúng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.