Kho từ › almost

almost

A1 trạng từ
hầu như
UK /ˈɔːlmoʊst/ · US /ˈɔːlmoʊst/
Very nearly; not quite.
I almost forgot.
→ Tôi hầu như quên.
It's almost midnight.→ Gần nửa đêm rồi.
Cấu tạo
Từ 'almost' được hình thành từ 'all' và 'most'.
Đồng nghĩa
nearlypractically
Trái nghĩa
completely
Collocations
almost alwaysalmost neveralmost done
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự gần đúng trong bài viết.
Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...