Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

almost

/ˈɔːlmoʊst/ A1

Nghĩa

hầu như trạng từ

Định nghĩa · Very nearly; not quite.

“I almost forgot.”Tôi hầu như quên.

“It's almost midnight.”Gần nửa đêm rồi.

Đồng nghĩa nearlypractically
Trái nghĩa completely
Cấu tạoTừ 'almost' được hình thành từ 'all' và 'most'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự gần đúng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trước tính từ/động từ, không dùng với 'very'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...