Kho từ › took

took

A1 động từ
đã lấy
UK /tʊk/ · US /tʊk/
To take something into your possession.
She took the book.
→ Cô ấy đã lấy cuốn sách.
She took the book from the shelf.→ Cô ấy đã lấy cuốn sách từ kệ.
Đồng nghĩa
grabreceive
Collocations
took actiontook a break
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hành động trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động lấy đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...