Kho từ › awl establish › establish

establish

B2 v. 📁 awl establish TOEIC
thiết lập, thành lập
UK /ɪˈstæb.lɪʃ/ · US /ɪˈstæb.lɪʃ/
To create or set something up.
The company established a new branch in Asia.
→ Công ty thiết lập một chi nhánh mới tại châu Á.
We need to establish clear guidelines.→ Chúng ta cần thiết lập các hướng dẫn rõ ràng.
Đồng nghĩa
foundset upinstitute
Collocations
establish a relationshipestablish guidelinesestablish a presenceestablish trust
Họ từ
establishment (n.) sự thiết lậpestablished (adj.) đã được thiết lập
🎯 IELTS: Nêu rõ mục đích khi thiết lập.
Dùng khi nói về việc tạo ra điều gì đó mang tính lâu dài, chính thức hơn 'set up'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...