EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl establish › maintain
maintain
B2
v.
📁 awl establish
TOEIC
duy trì, bảo trì
UK /meɪnˈteɪn/
·
US /meɪnˈteɪn/
To keep something in a certain state or condition.
The team maintains high standards of quality.
→ Nhóm duy trì tiêu chuẩn chất lượng cao.
She maintains detailed records of all transactions.
→ Cô ấy duy trì hồ sơ chi tiết về mọi giao dịch.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manutenere', nghĩa là 'giữ lại'.
Đồng nghĩa
sustain
preserve
uphold
Collocations
maintain standards
maintain records
maintain contact
maintain a balance
Họ từ
maintenance (n.) sự bảo trì
maintainable (adj.) có thể duy trì
🎯
IELTS:
Sử dụng 'maintain' để thể hiện sự ổn định trong bài viết.
Hay gặp trong TOEIC Part 7 dạng memo/report về quy trình vận hành.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
establish
/ɪˈstæb.lɪʃ/
thiết lập, thành lập
Có trong các bộ
🏛️
AWL — Thiết lập & Duy trì
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...