Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

industrial

/ɪnˈdʌstriəl/ A1

Nghĩa

công nghiệp tính từ

Định nghĩa · Relating to industry or manufacturing.

“This is an industrial area.”Đây là khu vực công nghiệp.

“The industrial sector is growing rapidly.”Ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'industrial' để nói về phát triển kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Công nghiệp có vai trò quan trọng trong kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...