potential
/pəˈtɛnʃəl/ A1
Nghĩa
tiềm năng
tính từ
Định nghĩa · Having the ability to develop or succeed.
“He has potential.”Anh ấy có tiềm năng.
“She has great potential as a leader.”Cô ấy có tiềm năng lớn như một nhà lãnh đạo.
Trái nghĩa
impossible
Cụm hay dùng
potential growthpotential risks
Cấu tạoTừ 'potential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potentialis'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cơ hội trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng phát triển.