Kho từ › potential

potential

A1 tính từ
tiềm năng
UK /pəˈtɛnʃəl/ · US /pəˈtɛnʃəl/
Having the ability to develop or succeed.
He has potential.
→ Anh ấy có tiềm năng.
She has great potential as a leader.→ Cô ấy có tiềm năng lớn như một nhà lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ 'potential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potentialis'.
Đồng nghĩa
possiblecapable
Trái nghĩa
impossible
Collocations
potential growthpotential risks
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cơ hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ khả năng phát triển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...