EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› potential
potential
A1
tính từ
tiềm năng
UK /pəˈtɛnʃəl/
·
US /pəˈtɛnʃəl/
Having the ability to develop or succeed.
He has potential.
→ Anh ấy có tiềm năng.
She has great potential as a leader.
→ Cô ấy có tiềm năng lớn như một nhà lãnh đạo.
Cấu tạo
Từ 'potential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potentialis'.
Đồng nghĩa
possible
capable
Trái nghĩa
impossible
Collocations
potential growth
potential risks
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về cơ hội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ khả năng phát triển.
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...