Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 11

ID 287889
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//pəˈtɛnʃəl//
tính từ
tiềm năng
He has potential.
Anh ấy có tiềm năng.
//siːnɛt//
danh từ riêng
CNET (tên công ty)
CNET is a website.
CNET là một trang web.
//ˌɛltiːˈdiː//
danh từ
công ty TNHH
It is a Ltd company.
Đó là một công ty TNHH.
//loʊs//
danh từ
thua
They had a los.
Họ đã thua.
//eɪtʃ piː//
danh từ riêng
HP (tên công ty)
HP makes computers.
HP sản xuất máy tính.
//ˈfoʊkəs//
động từ
tập trung
Please focus on me.
Xin hãy tập trung vào tôi.
//leɪt//
tính từ
muộn
I am late.
Tôi đến muộn.
//fɔːl//
động từ
rơi
The leaves fall.
Những chiếc lá rơi.
//ˈfiːtʃərd//
tính từ
nổi bật
This is a featured article.
Đây là một bài viết nổi bật.
//ruːmz//
danh từ
phòng
There are many rooms.
Có nhiều phòng.
//ˈfiːmeɪl//
tính từ
nữ
She is female.
Cô ấy là nữ.
//rɪˈspɑːnsəbl//
tính từ
chịu trách nhiệm
He is responsible.
Anh ấy chịu trách nhiệm.
//ɪŋk//
danh từ
công ty cổ phần
It is an Inc company.
Đó là một công ty cổ phần.
//kəˌmjunɪˈkeɪʃənz//
danh từ
truyền thông
Communications are important.
Truyền thông là quan trọng.
//wɪn//
động từ
thắng
I want to win.
Tôi muốn thắng.
//əˈsoʊsieɪtɪd//
tính từ
liên kết
They are associated.
Họ được liên kết.
//ˈtɑːməs//
danh từ riêng
Thomas (tên người)
Thomas is my friend.
Thomas là bạn của tôi.
//ˈpraɪ.mer.i//
tính từ
chính, chủ yếu
My primary school is near my house.
Trường tiểu học của tôi gần nhà.
//ˈkæn.sɚ//
danh từ
bệnh ung thư
Cancer is a serious disease.
Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng.
//ˈnʌm.bɚz//
danh từ
các con số
I can count numbers from one to ten.
Tôi có thể đếm các con số từ một đến mười.
//ˈriː.zən//
danh từ
lý do
What is the reason for your visit?
Lý do bạn đến thăm là gì?
//tuːl//
danh từ
công cụ
A hammer is a useful tool.
Cái búa là một công cụ hữu ích.
//ˈbraʊ.zɚ//
danh từ
trình duyệt
I use a browser to search the internet.
Tôi sử dụng trình duyệt để tìm kiếm trên internet.
//faʊnˈdeɪ.ʃən//
danh từ
nền tảng
The foundation of the house is strong.
Nền tảng của ngôi nhà rất vững chắc.
//vɔɪs//
danh từ
giọng nói
She has a beautiful voice.
Cô ấy có một giọng nói đẹp.
//iː ˈdʒiː//
viết tắt
ví dụ như
I like fruits, eg apples and bananas.
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo và chuối.
//ˈfrend.li//
tính từ
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
//ˈdɑː.kjə.mənts//
danh từ
tài liệu
I need to print some documents.
Tôi cần in một số tài liệu.
//kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən//
danh từ
giao tiếp
Good communication is important.
Giao tiếp tốt là rất quan trọng.
//ˈpɜːr.pəs//
danh từ
mục đích
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
//ˈfiː.tʃɚ//
danh từ
đặc điểm
This phone has a new feature.
Chiếc điện thoại này có một đặc điểm mới.
//bɛd//
danh từ
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
//kʌmz//
động từ
đến
She comes to school every day.
Cô ấy đến trường mỗi ngày.
//pəˈliːs//
danh từ
cảnh sát
The police help keep us safe.
Cảnh sát giúp giữ an toàn cho chúng ta.
//ˈev.ri.wʌn//
đại từ
mọi người
Everyone is welcome here.
Mọi người đều được chào đón ở đây.
//ˌɪn.dɪˈpen.dənt//
tính từ
độc lập
She is an independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
//ˌaɪˈpiː//
danh từ
địa chỉ IP
My computer has an IP address.
Máy tính của tôi có một địa chỉ IP.
//əˈproʊtʃ//
danh từ
cách tiếp cận
We need a new approach to solve this.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết điều này.
//ˈkæm.ər.əz//
danh từ
máy ảnh
I have two cameras.
Tôi có hai máy ảnh.
//ˈfɪz.ɪ.kəl//
tính từ
vật lý
Physical exercise is good for health.
Tập thể dục là tốt cho sức khỏe.
//ˈɑː.pə.reɪ.tɪŋ//
động từ
vận hành
He is operating the machine.
Anh ấy đang vận hành máy.
//hɪl//
danh từ
đồi
There is a hill near my house.
Có một cái đồi gần nhà tôi.
//mæps//
danh từ
bản đồ
I use maps to find places.
Tôi sử dụng bản đồ để tìm địa điểm.
//ˈmed.ɪ.sən//
danh từ
thuốc
I take medicine when I am sick.
Tôi uống thuốc khi tôi bị ốm.
//diːl//
động từ
thỏa thuận
We need to deal with this problem.
Chúng ta cần thỏa thuận với vấn đề này.
//hoʊld//
động từ
cầm, nắm
I hold my friend's hand.
Tôi nắm tay bạn của mình.
//ˈreɪ.tɪŋz//
danh từ
đánh giá
The movie has good ratings.
Bộ phim có đánh giá tốt.
//ʃɪˈkɑːɡoʊ//
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Chicago is a big city.
Chicago là một thành phố lớn.
//fɔːrmz//
danh từ
hình thức, mẫu
Please fill out the forms.
Xin vui lòng điền vào các mẫu.
//ɡlæs//
danh từ
cốc, kính
I drink water from a glass.
Tôi uống nước từ một cái cốc.
//tjuː//
danh từ
thứ ba
Tuesday is my favorite day.
Thứ ba là ngày tôi thích nhất.
//smɪθ//
danh từ riêng
họ Smith
Mr. Smith is my teacher.
Ông Smith là giáo viên của tôi.
//ˈwɑːntɪd//
động từ
muốn, cần
I wanted to go home.
Tôi muốn về nhà.
//dɪˈvɛləpt//
động từ
phát triển
She developed a new idea.
Cô ấy đã phát triển một ý tưởng mới.
//θæŋk//
động từ
cảm ơn
I want to thank you.
Tôi muốn cảm ơn bạn.
//juːˈniːk//
tính từ
độc đáo
This painting is unique.
Bức tranh này rất độc đáo.
//ˈsɜːrveɪ//
danh từ
khảo sát
We did a survey in class.
Chúng tôi đã làm một khảo sát trong lớp.
//ˈpraɪər//
tính từ
trước đó
I had a prior appointment.
Tôi đã có một cuộc hẹn trước đó.
//ˈtɛlɪfoʊn//
danh từ
điện thoại
I called you on the telephone.
Tôi đã gọi bạn qua điện thoại.
//ˈrɛdi//
tính từ
sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
//fiːd//
động từ
cho ăn
I feed my dog every day.
Tôi cho chó ăn mỗi ngày.
//ˈænɪməl//
danh từ
động vật
The animal is very cute.
Con vật này rất dễ thương.
//ˈsɔːrsɪz//
danh từ
nguồn gốc
We need to find sources.
Chúng ta cần tìm nguồn gốc.
//ˈmɛksɪkoʊ//
danh từ riêng
quốc gia Me xi co
Mexico is a beautiful country.
Mexico là một quốc gia xinh đẹp.
//ˌpɒpjʊˈleɪʃən//
danh từ
dân số
The population is growing.
Dân số đang tăng lên.
//piːˈeɪ//
danh từ riêng
tiểu bang Pennsylvania
I live in PA.
Tôi sống ở PA.
//ˈrɛɡjələr//
tính từ
thường xuyên
I have a regular job.
Tôi có một công việc thường xuyên.
//sɪˈkjʊr//
tính từ
an toàn
This place is secure.
Nơi này rất an toàn.
//ˌnævɪˈɡeɪʃən//
danh từ
định vị
I use GPS for navigation.
Tôi sử dụng GPS để định vị.
//ˌɒpəˈreɪʃənz//
danh từ
hoạt động
The operations are important.
Các hoạt động là quan trọng.
//ˈðɛrˌfɔːr//
phó từ
do đó
It was raining; therefore, we stayed inside.
Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.
//ˈsɪmpli//
phó từ
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
//ˈɛvɪdəns//
danh từ
bằng chứng
There is no evidence.
Không có bằng chứng.
//ˈsteɪʃən//
danh từ
trạm
The train station is near.
Nhà ga xe lửa ở gần.
//ˈkrɪstʃən//
tính từ
thuộc về Kitô giáo
He is a Christian.
Anh ấy là một người Kitô giáo.
//raʊnd//
tính từ
tròn
The ball is round.
Quả bóng thì tròn.
//ˈpeɪpæl//
danh từ riêng
dịch vụ thanh toán
I use PayPal for online shopping.
Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
//ˈfeɪ.vər.ɪt//
tính từ
thích nhất
My favorite color is blue.
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
//ˌʌn.dərˈstænd//
động từ
hiểu
I understand the lesson.
Tôi hiểu bài học.
//ˈɑːp.ʃən//
danh từ
lựa chọn
You have one option.
Bạn có một lựa chọn.
//ˈmæs.tər//
danh từ
bậc thầy
He is a master of chess.
Ông ấy là bậc thầy cờ vua.
//ˈvæl.i//
danh từ
thung lũng
The valley is beautiful.
Thung lũng thật đẹp.
//ˈriː.sənt.li//
trạng từ
gần đây
I recently visited Paris.
Tôi đã đến Paris gần đây.
//ˈprɑː.bə.bli//
trạng từ
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
//θuː//
danh từ
thứ năm
Thursday is my favorite day.
Thứ năm là ngày tôi thích nhất.
//ˈren.təlz//
danh từ
cho thuê
The rentals are expensive.
Giá cho thuê thì đắt.
//bɪlt//
động từ
xây dựng
They built a new house.
Họ đã xây một ngôi nhà mới.
//ˌpʌb.lɪˈkeɪ.ʃənz//
danh từ
ấn phẩm
She reads many publications.
Cô ấy đọc nhiều ấn phẩm.
//blʌd//
danh từ
máu
Blood is red.
Máu có màu đỏ.
//kʌt//
động từ
cắt
I cut the paper.
Tôi cắt giấy.
//ˈwɜːrld.waɪd//
trạng từ
trên toàn thế giới
The news is worldwide.
Tin tức là trên toàn thế giới.
//kəˈnɛk.ʃən//
danh từ
kết nối
I have a good connection.
Tôi có một kết nối tốt.
//ˈpʌb.lɪ.ʃər//
danh từ
nhà xuất bản
The publisher is famous.
Nhà xuất bản rất nổi tiếng.
//hɔːl//
danh từ
hội trường
The hall is big.
Hội trường thì lớn.
//ˈlɑːr.dʒər//
tính từ
lớn hơn
This box is larger.
Cái hộp này lớn hơn.
//ˈæn.taɪ//
tiền tố
chống lại
He is anti-war.
Ông ấy chống lại chiến tranh.
//ˈnɛt.wɜːrks//
danh từ
mạng lưới
They build networks.
Họ xây dựng mạng lưới.
//ɜːrθ//
danh từ
trái đất
The earth is round.
Trái đất thì hình tròn.
//ˈpeə.rənts//
danh từ
cha mẹ
My parents are nice.
Cha mẹ tôi thì tốt.
//ˈnoʊ.ki.ə//
danh từ
Nokia
Nokia makes phones.
Nokia sản xuất điện thoại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...