| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//pəˈtɛnʃəl//
|
tính từ |
tiềm năng
He has potential.
Anh ấy có tiềm năng.
|
— |
|
//siːnɛt//
|
danh từ riêng |
CNET (tên công ty)
CNET is a website.
CNET là một trang web.
|
— |
|
//ˌɛltiːˈdiː//
|
danh từ |
công ty TNHH
It is a Ltd company.
Đó là một công ty TNHH.
|
— |
|
//loʊs//
|
danh từ |
thua
They had a los.
Họ đã thua.
|
— |
|
//eɪtʃ piː//
|
danh từ riêng |
HP (tên công ty)
HP makes computers.
HP sản xuất máy tính.
|
— |
|
//ˈfoʊkəs//
|
động từ |
tập trung
Please focus on me.
Xin hãy tập trung vào tôi.
|
— |
|
//leɪt//
|
tính từ |
muộn
I am late.
Tôi đến muộn.
|
— |
|
//fɔːl//
|
động từ |
rơi
The leaves fall.
Những chiếc lá rơi.
|
— |
|
//ˈfiːtʃərd//
|
tính từ |
nổi bật
This is a featured article.
Đây là một bài viết nổi bật.
|
— |
|
//ruːmz//
|
danh từ |
phòng
There are many rooms.
Có nhiều phòng.
|
— |
|
//ˈfiːmeɪl//
|
tính từ |
nữ
She is female.
Cô ấy là nữ.
|
— |
|
//rɪˈspɑːnsəbl//
|
tính từ |
chịu trách nhiệm
He is responsible.
Anh ấy chịu trách nhiệm.
|
— |
|
//ɪŋk//
|
danh từ |
công ty cổ phần
It is an Inc company.
Đó là một công ty cổ phần.
|
— |
|
//kəˌmjunɪˈkeɪʃənz//
|
danh từ |
truyền thông
Communications are important.
Truyền thông là quan trọng.
|
— |
|
//wɪn//
|
động từ |
thắng
I want to win.
Tôi muốn thắng.
|
— |
|
//əˈsoʊsieɪtɪd//
|
tính từ |
liên kết
They are associated.
Họ được liên kết.
|
— |
|
//ˈtɑːməs//
|
danh từ riêng |
Thomas (tên người)
Thomas is my friend.
Thomas là bạn của tôi.
|
— |
|
//ˈpraɪ.mer.i//
|
tính từ |
chính, chủ yếu
My primary school is near my house.
Trường tiểu học của tôi gần nhà.
|
— |
|
//ˈkæn.sɚ//
|
danh từ |
bệnh ung thư
Cancer is a serious disease.
Ung thư là một căn bệnh nghiêm trọng.
|
— |
|
//ˈnʌm.bɚz//
|
danh từ |
các con số
I can count numbers from one to ten.
Tôi có thể đếm các con số từ một đến mười.
|
— |
|
//ˈriː.zən//
|
danh từ |
lý do
What is the reason for your visit?
Lý do bạn đến thăm là gì?
|
— |
|
//tuːl//
|
danh từ |
công cụ
A hammer is a useful tool.
Cái búa là một công cụ hữu ích.
|
— |
|
//ˈbraʊ.zɚ//
|
danh từ |
trình duyệt
I use a browser to search the internet.
Tôi sử dụng trình duyệt để tìm kiếm trên internet.
|
— |
|
//faʊnˈdeɪ.ʃən//
|
danh từ |
nền tảng
The foundation of the house is strong.
Nền tảng của ngôi nhà rất vững chắc.
|
— |
|
//vɔɪs//
|
danh từ |
giọng nói
She has a beautiful voice.
Cô ấy có một giọng nói đẹp.
|
— |
|
//iː ˈdʒiː//
|
viết tắt |
ví dụ như
I like fruits, eg apples and bananas.
Tôi thích trái cây, ví dụ như táo và chuối.
|
— |
|
//ˈfrend.li//
|
tính từ |
thân thiện
The dog is very friendly.
Con chó rất thân thiện.
|
— |
|
//ˈdɑː.kjə.mənts//
|
danh từ |
tài liệu
I need to print some documents.
Tôi cần in một số tài liệu.
|
— |
|
//kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən//
|
danh từ |
giao tiếp
Good communication is important.
Giao tiếp tốt là rất quan trọng.
|
— |
|
//ˈpɜːr.pəs//
|
danh từ |
mục đích
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
|
— |
|
//ˈfiː.tʃɚ//
|
danh từ |
đặc điểm
This phone has a new feature.
Chiếc điện thoại này có một đặc điểm mới.
|
— |
|
//bɛd//
|
danh từ |
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
|
— |
|
//kʌmz//
|
động từ |
đến
She comes to school every day.
Cô ấy đến trường mỗi ngày.
|
— |
|
//pəˈliːs//
|
danh từ |
cảnh sát
The police help keep us safe.
Cảnh sát giúp giữ an toàn cho chúng ta.
|
— |
|
//ˈev.ri.wʌn//
|
đại từ |
mọi người
Everyone is welcome here.
Mọi người đều được chào đón ở đây.
|
— |
|
//ˌɪn.dɪˈpen.dənt//
|
tính từ |
độc lập
She is an independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
|
— |
|
//ˌaɪˈpiː//
|
danh từ |
địa chỉ IP
My computer has an IP address.
Máy tính của tôi có một địa chỉ IP.
|
— |
|
//əˈproʊtʃ//
|
danh từ |
cách tiếp cận
We need a new approach to solve this.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết điều này.
|
— |
|
//ˈkæm.ər.əz//
|
danh từ |
máy ảnh
I have two cameras.
Tôi có hai máy ảnh.
|
— |
|
//ˈfɪz.ɪ.kəl//
|
tính từ |
vật lý
Physical exercise is good for health.
Tập thể dục là tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
//ˈɑː.pə.reɪ.tɪŋ//
|
động từ |
vận hành
He is operating the machine.
Anh ấy đang vận hành máy.
|
— |
|
//hɪl//
|
danh từ |
đồi
There is a hill near my house.
Có một cái đồi gần nhà tôi.
|
— |
|
//mæps//
|
danh từ |
bản đồ
I use maps to find places.
Tôi sử dụng bản đồ để tìm địa điểm.
|
— |
|
//ˈmed.ɪ.sən//
|
danh từ |
thuốc
I take medicine when I am sick.
Tôi uống thuốc khi tôi bị ốm.
|
— |
|
//diːl//
|
động từ |
thỏa thuận
We need to deal with this problem.
Chúng ta cần thỏa thuận với vấn đề này.
|
— |
|
//hoʊld//
|
động từ |
cầm, nắm
I hold my friend's hand.
Tôi nắm tay bạn của mình.
|
— |
|
//ˈreɪ.tɪŋz//
|
danh từ |
đánh giá
The movie has good ratings.
Bộ phim có đánh giá tốt.
|
— |
|
//ʃɪˈkɑːɡoʊ//
|
danh từ riêng |
thành phố ở Mỹ
Chicago is a big city.
Chicago là một thành phố lớn.
|
— |
|
//fɔːrmz//
|
danh từ |
hình thức, mẫu
Please fill out the forms.
Xin vui lòng điền vào các mẫu.
|
— |
|
//ɡlæs//
|
danh từ |
cốc, kính
I drink water from a glass.
Tôi uống nước từ một cái cốc.
|
— |
|
//tjuː//
|
danh từ |
thứ ba
Tuesday is my favorite day.
Thứ ba là ngày tôi thích nhất.
|
— |
|
//smɪθ//
|
danh từ riêng |
họ Smith
Mr. Smith is my teacher.
Ông Smith là giáo viên của tôi.
|
— |
|
//ˈwɑːntɪd//
|
động từ |
muốn, cần
I wanted to go home.
Tôi muốn về nhà.
|
— |
|
//dɪˈvɛləpt//
|
động từ |
phát triển
She developed a new idea.
Cô ấy đã phát triển một ý tưởng mới.
|
— |
|
//θæŋk//
|
động từ |
cảm ơn
I want to thank you.
Tôi muốn cảm ơn bạn.
|
— |
|
//juːˈniːk//
|
tính từ |
độc đáo
This painting is unique.
Bức tranh này rất độc đáo.
|
— |
|
//ˈsɜːrveɪ//
|
danh từ |
khảo sát
We did a survey in class.
Chúng tôi đã làm một khảo sát trong lớp.
|
— |
|
//ˈpraɪər//
|
tính từ |
trước đó
I had a prior appointment.
Tôi đã có một cuộc hẹn trước đó.
|
— |
|
//ˈtɛlɪfoʊn//
|
danh từ |
điện thoại
I called you on the telephone.
Tôi đã gọi bạn qua điện thoại.
|
— |
|
//ˈrɛdi//
|
tính từ |
sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
|
— |
|
//fiːd//
|
động từ |
cho ăn
I feed my dog every day.
Tôi cho chó ăn mỗi ngày.
|
— |
|
//ˈænɪməl//
|
danh từ |
động vật
The animal is very cute.
Con vật này rất dễ thương.
|
— |
|
//ˈsɔːrsɪz//
|
danh từ |
nguồn gốc
We need to find sources.
Chúng ta cần tìm nguồn gốc.
|
— |
|
//ˈmɛksɪkoʊ//
|
danh từ riêng |
quốc gia Me xi co
Mexico is a beautiful country.
Mexico là một quốc gia xinh đẹp.
|
— |
|
//ˌpɒpjʊˈleɪʃən//
|
danh từ |
dân số
The population is growing.
Dân số đang tăng lên.
|
— |
|
//piːˈeɪ//
|
danh từ riêng |
tiểu bang Pennsylvania
I live in PA.
Tôi sống ở PA.
|
— |
|
//ˈrɛɡjələr//
|
tính từ |
thường xuyên
I have a regular job.
Tôi có một công việc thường xuyên.
|
— |
|
//sɪˈkjʊr//
|
tính từ |
an toàn
This place is secure.
Nơi này rất an toàn.
|
— |
|
//ˌnævɪˈɡeɪʃən//
|
danh từ |
định vị
I use GPS for navigation.
Tôi sử dụng GPS để định vị.
|
— |
|
//ˌɒpəˈreɪʃənz//
|
danh từ |
hoạt động
The operations are important.
Các hoạt động là quan trọng.
|
— |
|
//ˈðɛrˌfɔːr//
|
phó từ |
do đó
It was raining; therefore, we stayed inside.
Trời mưa; do đó, chúng tôi ở trong nhà.
|
— |
|
//ˈsɪmpli//
|
phó từ |
đơn giản
I simply want to help.
Tôi chỉ muốn giúp đỡ.
|
— |
|
//ˈɛvɪdəns//
|
danh từ |
bằng chứng
There is no evidence.
Không có bằng chứng.
|
— |
|
//ˈsteɪʃən//
|
danh từ |
trạm
The train station is near.
Nhà ga xe lửa ở gần.
|
— |
|
//ˈkrɪstʃən//
|
tính từ |
thuộc về Kitô giáo
He is a Christian.
Anh ấy là một người Kitô giáo.
|
— |
|
//raʊnd//
|
tính từ |
tròn
The ball is round.
Quả bóng thì tròn.
|
— |
|
//ˈpeɪpæl//
|
danh từ riêng |
dịch vụ thanh toán
I use PayPal for online shopping.
Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
|
— |
|
//ˈfeɪ.vər.ɪt//
|
tính từ |
thích nhất
My favorite color is blue.
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
|
— |
|
//ˌʌn.dərˈstænd//
|
động từ |
hiểu
I understand the lesson.
Tôi hiểu bài học.
|
— |
|
//ˈɑːp.ʃən//
|
danh từ |
lựa chọn
You have one option.
Bạn có một lựa chọn.
|
— |
|
//ˈmæs.tər//
|
danh từ |
bậc thầy
He is a master of chess.
Ông ấy là bậc thầy cờ vua.
|
— |
|
//ˈvæl.i//
|
danh từ |
thung lũng
The valley is beautiful.
Thung lũng thật đẹp.
|
— |
|
//ˈriː.sənt.li//
|
trạng từ |
gần đây
I recently visited Paris.
Tôi đã đến Paris gần đây.
|
— |
|
//ˈprɑː.bə.bli//
|
trạng từ |
có lẽ
It will probably rain.
Có lẽ trời sẽ mưa.
|
— |
|
//θuː//
|
danh từ |
thứ năm
Thursday is my favorite day.
Thứ năm là ngày tôi thích nhất.
|
— |
|
//ˈren.təlz//
|
danh từ |
cho thuê
The rentals are expensive.
Giá cho thuê thì đắt.
|
— |
|
//bɪlt//
|
động từ |
xây dựng
They built a new house.
Họ đã xây một ngôi nhà mới.
|
— |
|
//ˌpʌb.lɪˈkeɪ.ʃənz//
|
danh từ |
ấn phẩm
She reads many publications.
Cô ấy đọc nhiều ấn phẩm.
|
— |
|
//blʌd//
|
danh từ |
máu
Blood is red.
Máu có màu đỏ.
|
— |
|
//kʌt//
|
động từ |
cắt
I cut the paper.
Tôi cắt giấy.
|
— |
|
//ˈwɜːrld.waɪd//
|
trạng từ |
trên toàn thế giới
The news is worldwide.
Tin tức là trên toàn thế giới.
|
— |
|
//kəˈnɛk.ʃən//
|
danh từ |
kết nối
I have a good connection.
Tôi có một kết nối tốt.
|
— |
|
//ˈpʌb.lɪ.ʃər//
|
danh từ |
nhà xuất bản
The publisher is famous.
Nhà xuất bản rất nổi tiếng.
|
— |
|
//hɔːl//
|
danh từ |
hội trường
The hall is big.
Hội trường thì lớn.
|
— |
|
//ˈlɑːr.dʒər//
|
tính từ |
lớn hơn
This box is larger.
Cái hộp này lớn hơn.
|
— |
|
//ˈæn.taɪ//
|
tiền tố |
chống lại
He is anti-war.
Ông ấy chống lại chiến tranh.
|
— |
|
//ˈnɛt.wɜːrks//
|
danh từ |
mạng lưới
They build networks.
Họ xây dựng mạng lưới.
|
— |
|
//ɜːrθ//
|
danh từ |
trái đất
The earth is round.
Trái đất thì hình tròn.
|
— |
|
//ˈpeə.rənts//
|
danh từ |
cha mẹ
My parents are nice.
Cha mẹ tôi thì tốt.
|
— |
|
//ˈnoʊ.ki.ə//
|
danh từ |
Nokia
Nokia makes phones.
Nokia sản xuất điện thoại.
|
— |
Đang tải...