Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cnet

/siːnɛt/ A1

Nghĩa

CNET (tên công ty) danh từ riêng

Định nghĩa · A company that provides technology news.

“CNET is a website.”CNET là một trang web.

“CNET reviews the latest gadgets and software.”CNET đánh giá các thiết bị và phần mềm mới nhất.

Đồng nghĩa tech sitenews outlet

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến CNET trong bài viết về công nghệ.

Ghi chú · Nổi tiếng với các bài đánh giá công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...