ltd
/ˌɛltiːˈdiː/ A1
Nghĩa
công ty TNHH
danh từ
Định nghĩa · An abbreviation for limited company.
“It is a Ltd company.”Đó là một công ty TNHH.
“The ltd specializes in software development.”Công ty TNHH này chuyên phát triển phần mềm.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ltd' để thể hiện tính chuyên nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong tên công ty TNHH.