Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ltd

/ˌɛltiːˈdiː/ A1

Nghĩa

công ty TNHH danh từ

Định nghĩa · An abbreviation for limited company.

“It is a Ltd company.”Đó là một công ty TNHH.

“The ltd specializes in software development.”Công ty TNHH này chuyên phát triển phần mềm.

Đồng nghĩa limited company
Cụm hay dùng private ltdpublic ltd
Cấu tạoViết tắt của 'limited'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ltd' để thể hiện tính chuyên nghiệp.

Ghi chú · Thường dùng trong tên công ty TNHH.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...