EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› los
los
A1
danh từ
thua
UK /loʊs/
·
US /loʊs/
The act of losing or being defeated.
They had a los.
→ Họ đã thua.
Their team faced a tough los in the finals.
→ Đội của họ đã gặp thất bại khó khăn trong trận chung kết.
Đồng nghĩa
defeat
loss
Collocations
heavy los
close los
unexpected los
🎯
IELTS:
Mô tả thất bại trong phần nói về thể thao.
Thường dùng trong thể thao.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...