Kho từ › focus

focus

A1 động từ
tập trung
UK /ˈfoʊkəs/ · US /ˈfoʊkəs/
To concentrate on something specific.
Please focus on me.
→ Xin hãy tập trung vào tôi.
You should focus on your studies to succeed.→ Bạn nên tập trung vào việc học để thành công.
Đồng nghĩa
concentratedirect
Trái nghĩa
distract
Collocations
focus onfocus groupfocus attention
🎯 IELTS: Sử dụng 'focus' để nhấn mạnh điểm chính trong IELTS.
Dùng để chỉ sự chú ý vào một vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...