Kho từ › contracts advanced › null

null

B2 adj. 📁 contracts advanced TOEIC
vô hiệu, không có giá trị pháp lý
UK /nʌl/ · US /nʌl/
Having no legal effect or validity.
The agreement was declared null by the arbitrator.
→ Thỏa thuận bị trọng tài tuyên bố vô hiệu.
Failure to register renders the contract null.→ Không đăng ký khiến hợp đồng trở nên vô hiệu.
Đồng nghĩa
invalidvoidinoperative
Collocations
null and voiddeclare nullrender nullnull agreement
Họ từ
nullify (v.) vô hiệu hóanullification (n.) sự vô hiệu hóa
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp đồng hoặc thỏa thuận không hợp lệ.
Thường dùng cụm 'null and void' — hai từ cùng nghĩa ghép lại để nhấn mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...