Kho từ › contracts advanced › tender

tender

B2 v. / n. 📁 contracts advanced TOEIC
đấu thầu, nộp hồ sơ thầu; sự đề xuất chính thức
UK /ˈten.dər/ · US /ˈten.dər/
To submit a formal proposal or bid.
Three firms tendered for the infrastructure maintenance contract.
→ Ba công ty đấu thầu hợp đồng bảo trì cơ sở hạ tầng.
The successful tender offered the lowest compliant bid.→ Hồ sơ thầu thành công đưa ra giá thầu tuân thủ thấp nhất.
Đồng nghĩa
bidsubmitoffer
Collocations
tender for a contractissue a tendertender documentsinvite tenders
Họ từ
tenderer (n.) bên dự thầutendering (n.) việc đấu thầu
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về dự án trong IELTS.
'Tender' (đấu thầu) khác 'tender' (tiền hợp lệ: legal tender). Context là chìa khóa phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...