EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› win
win
A1
động từ
thắng
UK /wɪn/
·
US /wɪn/
To be successful in a competition or contest.
I want to win.
→ Tôi muốn thắng.
It was a big win.
→ Đó là một chiến thắng lớn.
Đồng nghĩa
beat
triumph
Trái nghĩa
lose
Collocations
win a prize
win against
Họ từ
winner (n)
winning (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về thành công.
Động từ bất quy tắc: win - won - won.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 13
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...