Kho từ › win

win

A1 động từ
thắng
UK /wɪn/ · US /wɪn/
To be successful in a competition or contest.
I want to win.
→ Tôi muốn thắng.
It was a big win.→ Đó là một chiến thắng lớn.
Đồng nghĩa
beattriumph
Trái nghĩa
lose
Collocations
win a prizewin against
Họ từ
winner (n)winning (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành công.
Động từ bất quy tắc: win - won - won.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...