EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› numbers
numbers
A1
danh từ
các con số
UK /ˈnʌm.bɚz/
·
US /ˈnʌm.bɚz/
Symbols used to represent quantities or values.
I can count numbers from one to ten.
→ Tôi có thể đếm các con số từ một đến mười.
The numbers on the board were confusing.
→ Các con số trên bảng thật khó hiểu.
Đồng nghĩa
digits
figures
Collocations
large numbers
phone numbers
prime numbers
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu trong các bài viết để minh họa.
Số có thể là số nguyên hoặc số thập phân.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...