EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reason
reason
A1
danh từ
lý do
UK /ˈriː.zən/
·
US /ˈriː.zən/
A cause or explanation for something.
What is the reason for your visit?
→ Lý do bạn đến thăm là gì?
She reasoned with him.
→ Cô ấy lý luận với anh ta.
Cấu tạo
Từ 'reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio'.
Đồng nghĩa
cause
motive
Collocations
for this reason
reason with
Họ từ
reasonable (adj)
reasoning (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để giải thích trong bài viết.
Danh từ: lý do; động từ: suy luận, thuyết phục.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...