Kho từ › reason

reason

A1 danh từ
lý do
UK /ˈriː.zən/ · US /ˈriː.zən/
A cause or explanation for something.
What is the reason for your visit?
→ Lý do bạn đến thăm là gì?
She reasoned with him.→ Cô ấy lý luận với anh ta.
Cấu tạo
Từ 'reason' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ratio'.
Đồng nghĩa
causemotive
Collocations
for this reasonreason with
Họ từ
reasonable (adj)reasoning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để giải thích trong bài viết.
Danh từ: lý do; động từ: suy luận, thuyết phục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...