EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› voice
voice
A1
danh từ
giọng nói
UK /vɔɪs/
·
US /vɔɪs/
The sound produced by humans when they speak or sing.
She has a beautiful voice.
→ Cô ấy có một giọng nói đẹp.
She has a beautiful voice.
→ Cô ấy có giọng nói hay.
Đồng nghĩa
speech
vocal
Collocations
raise your voice
voice mail
voice actor
Họ từ
vocal (adj)
voiceless (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc giao tiếp.
Giọng nói con người, không phải tiếng động vật.
Có trong các bộ
📚
36. Âm nhạc
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...