voice
/vɔɪs/ A1
Nghĩa
giọng nói
danh từ
Định nghĩa · The sound produced by humans when they speak or sing.
“She has a beautiful voice.”Cô ấy có một giọng nói đẹp.
Cụm hay dùng
raise your voicevoice mailvoice actor
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc giao tiếp.
Ghi chú · Giọng nói con người, không phải tiếng động vật.