Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

voice

/vɔɪs/ A1

Nghĩa

giọng nói danh từ

Định nghĩa · The sound produced by humans when they speak or sing.

“She has a beautiful voice.”Cô ấy có một giọng nói đẹp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả cảm xúc hoặc giao tiếp.

Ghi chú · Giọng nói con người, không phải tiếng động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...