Kho từ › abstract process › mobilization

mobilization

C1 n. 📁 abstract process TOEIC
sự huy động (nguồn lực/nhân lực)
UK /ˌmoʊ.bɪ.lɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌmoʊ.bɪ.lɪˈzeɪ.ʃən/
The act of gathering resources for a purpose.
Rapid mobilization of volunteers enabled disaster relief.
→ Huy động nhanh tình nguyện viên giúp triển khai cứu trợ thảm họa.
Resource mobilization is the first step in the project plan.→ Huy động nguồn lực là bước đầu tiên trong kế hoạch dự án.
Đồng nghĩa
deploymentactivationmarshaling
Collocations
resource mobilizationcapital mobilizationworkforce mobilizationemergency mobilization
Họ từ
mobilize (v.) huy độngmobilized (adj.)mobile (adj.)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ mục đích huy động trong phần viết.
Mobilize (v.) → mobilization (n.); trong kinh doanh thường chỉ huy động vốn hoặc nhân sự cho dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...