Kho từ › abstract process › rationalization

rationalization

C1 n. 📁 abstract process TOEIC
sự hợp lý hóa, cơ cấu lại hiệu quả
UK /ˌræʃ.ən.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌræʃ.ən.ə.lɪˈzeɪ.ʃən/
The process of making something more logical or efficient.
Cost rationalization removed redundant positions across departments.
→ Hợp lý hóa chi phí loại bỏ các vị trí dư thừa trong các bộ phận.
Product rationalization cut the catalog from 500 to 200 items.→ Hợp lý hóa sản phẩm cắt giảm danh mục từ 500 xuống 200 mặt hàng.
Đồng nghĩa
streamliningrestructuringoptimization
Collocations
cost rationalizationbusiness rationalizationrationalization planportfolio rationalizationrationalization process
Họ từ
rationalize (v.) hợp lý hóarationalized (adj.)rational (adj.) hợp lý
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cải tiến quy trình.
Rationalize (v.) → rationalization (n.); thường hàm ý cắt giảm để tăng hiệu quả trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...