Kho từ › abstract relation › tendency

tendency

B2 n. 📁 abstract relation TOEIC
xu hướng, thiên hướng
UK /ˈtɛn.dən.si/ · US /ˈtɛn.dən.si/
A general inclination or trend towards something.
There is a tendency to underestimate project costs.
→ Có xu hướng đánh giá thấp chi phí dự án.
She has a tendency toward perfectionism at work.→ Cô ấy có thiên hướng cầu toàn trong công việc.
Cấu tạo
'Tendency' có nguồn gốc từ 'tend' (hướng tới).
Đồng nghĩa
inclinationpropensitytrend
Collocations
tendency totendency towardnatural tendencygeneral tendencyshow a tendency
Họ từ
tendtendedtending
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xu hướng trong IELTS.
Tendency to + V (xu hướng làm gì); tendency toward + N (thiên về điều gì).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...