EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forms
forms
A1
danh từ
hình thức, mẫu
UK /fɔːrmz/
·
US /fɔːrmz/
Different types or versions of something.
Please fill out the forms.
→ Xin vui lòng điền vào các mẫu.
There are many forms of art.
→ Có nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
types
varieties
Collocations
different forms
various forms
form of expression
🎯
IELTS:
Dùng 'forms' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Hình thức có thể thay đổi theo ngữ cảnh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...