forms
/fɔːrmz/ A1
Nghĩa
hình thức, mẫu
danh từ
Định nghĩa · Different types or versions of something.
“Please fill out the forms.”Xin vui lòng điền vào các mẫu.
“There are many forms of art.”Có nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
Cụm hay dùng
different formsvarious formsform of expression
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'forms' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.
Ghi chú · Hình thức có thể thay đổi theo ngữ cảnh.