Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forms

/fɔːrmz/ A1

Nghĩa

hình thức, mẫu danh từ

Định nghĩa · Different types or versions of something.

“Please fill out the forms.”Xin vui lòng điền vào các mẫu.

“There are many forms of art.”Có nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

Đồng nghĩa typesvarieties
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Dùng 'forms' để mô tả sự đa dạng trong IELTS.

Ghi chú · Hình thức có thể thay đổi theo ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...