Kho từ › tue

tue

A1 danh từ
thứ ba
UK /tjuː/ · US /tjuː/
The third day of the week.
Tuesday is my favorite day.
→ Thứ ba là ngày tôi thích nhất.
We have a meeting on Tuesday.→ Chúng tôi có cuộc họp vào thứ ba.
Cấu tạo
Từ 'Tuesday' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'Tiwesdæg'.
Đồng nghĩa
Tuesday
Collocations
next TuesdayTuesday morning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thời gian trong bài viết.
Dùng để chỉ ngày trong tuần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...