EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› unique
unique
A1
tính từ
độc đáo
UK /juːˈniːk/
·
US /juːˈniːk/
Being the only one of its kind.
This painting is unique.
→ Bức tranh này rất độc đáo.
Her dress is unique and beautiful.
→ Chiếc váy của cô ấy độc đáo và đẹp.
Cấu tạo
Từ 'unique' có tiền tố 'uni-' nghĩa là 'một'.
Đồng nghĩa
distinctive
uncommon
Trái nghĩa
common
Collocations
unique opportunity
unique feature
unique style
Họ từ
uniqueness (n)
🎯
IELTS:
Mô tả điều gì đó độc đáo trong bài viết của bạn.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...