Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unique

/juːˈniːk/ A1

Nghĩa

độc đáo tính từ

Định nghĩa · Being the only one of its kind.

“This painting is unique.”Bức tranh này rất độc đáo.

“Her dress is unique and beautiful.”Chiếc váy của cô ấy độc đáo và đẹp.

Đồng nghĩa distinctiveuncommon
Trái nghĩa common
Họ từ uniqueness (n)
Cấu tạoTừ 'unique' có tiền tố 'uni-' nghĩa là 'một'.

Mẹo IELTS · Mô tả điều gì đó độc đáo trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...