Kho từ › unique

unique

A1 tính từ
độc đáo
UK /juːˈniːk/ · US /juːˈniːk/
Being the only one of its kind.
This painting is unique.
→ Bức tranh này rất độc đáo.
Her dress is unique and beautiful.→ Chiếc váy của cô ấy độc đáo và đẹp.
Cấu tạo
Từ 'unique' có tiền tố 'uni-' nghĩa là 'một'.
Đồng nghĩa
distinctiveuncommon
Trái nghĩa
common
Collocations
unique opportunityunique featureunique style
Họ từ
uniqueness (n)
🎯 IELTS: Mô tả điều gì đó độc đáo trong bài viết của bạn.
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...