EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› population
population
A1
danh từ
dân số
UK /ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
·
US /ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
The total number of people living in a place.
The population is growing.
→ Dân số đang tăng lên.
The population of deer is decreasing.
→ Quần thể hươu đang giảm.
Đồng nghĩa
inhabitants
residents
Collocations
population growth
population density
Họ từ
populate (v)
populous (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về xã hội hoặc dân số.
Không đếm được; dùng 'the population of'.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 13
A2 · Admin
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...