Kho từ › christian

christian

A1 tính từ
thuộc về Kitô giáo
UK /ˈkrɪstʃən/ · US /ˈkrɪstʃən/
Relating to the Christian religion or its followers.
He is a Christian.
→ Anh ấy là một người Kitô giáo.
Christian values often emphasize kindness and charity.→ Các giá trị Kitô giáo thường nhấn mạnh lòng tốt và sự từ thiện.
Đồng nghĩa
religiousfaith-based
Collocations
Christian communityChristian beliefsChristian teachings
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tôn giáo.
Dùng để chỉ những người theo Kitô giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...