paypal
/ˈpeɪpæl/ A1
Nghĩa
dịch vụ thanh toán
danh từ riêng
Định nghĩa · A service for online payments.
“I use PayPal for online shopping.”Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
“I paid for the item using PayPal.”Tôi đã thanh toán cho món hàng bằng PayPal.
Cụm hay dùng
PayPal accountPayPal payment
Mẹo IELTS · Đề cập đến dịch vụ này khi nói về mua sắm trực tuyến.
Ghi chú · Dịch vụ thanh toán phổ biến.