EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› paypal
paypal
A1
danh từ riêng
dịch vụ thanh toán
UK /ˈpeɪpæl/
·
US /ˈpeɪpæl/
A service for online payments.
I use PayPal for online shopping.
→ Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
I paid for the item using PayPal.
→ Tôi đã thanh toán cho món hàng bằng PayPal.
Collocations
PayPal account
PayPal payment
🎯
IELTS:
Đề cập đến dịch vụ này khi nói về mua sắm trực tuyến.
Dịch vụ thanh toán phổ biến.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...