Kho từ › paypal

paypal

A1 danh từ riêng
dịch vụ thanh toán
UK /ˈpeɪpæl/ · US /ˈpeɪpæl/
A service for online payments.
I use PayPal for online shopping.
→ Tôi sử dụng PayPal để mua sắm trực tuyến.
I paid for the item using PayPal.→ Tôi đã thanh toán cho món hàng bằng PayPal.
Collocations
PayPal accountPayPal payment
🎯 IELTS: Đề cập đến dịch vụ này khi nói về mua sắm trực tuyến.
Dịch vụ thanh toán phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...