Kho từ › master

master

A1 danh từ
bậc thầy
UK /ˈmæs.tər/ · US /ˈmæs.tər/
A person with great knowledge or skill.
He is a master of chess.
→ Ông ấy là bậc thầy cờ vua.
He is a master of his craft.→ Ông ấy là bậc thầy trong nghề của mình.
Cấu tạo
Từ 'master' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister'.
Đồng nghĩa
expertguru
Collocations
master classmasterpiece
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chuyên môn trong bài viết.
Dùng để chỉ người có trình độ cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...