EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› master
master
A1
danh từ
bậc thầy
UK /ˈmæs.tər/
·
US /ˈmæs.tər/
A person with great knowledge or skill.
He is a master of chess.
→ Ông ấy là bậc thầy cờ vua.
He is a master of his craft.
→ Ông ấy là bậc thầy trong nghề của mình.
Cấu tạo
Từ 'master' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister'.
Đồng nghĩa
expert
guru
Collocations
master class
masterpiece
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về chuyên môn trong bài viết.
Dùng để chỉ người có trình độ cao.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...