EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blood
blood
A1
danh từ
máu
UK /blʌd/
·
US /blʌd/
A red liquid that flows in your body.
Blood is red.
→ Máu có màu đỏ.
He lost a lot of blood.
→ Anh ấy mất nhiều máu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
gore
lifeblood
Collocations
blood pressure
blood test
Họ từ
bloody (adj)
bleed (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'blood' để nói về sức khỏe trong IELTS.
Đừng nhầm với 'bleed' (chảy máu).
Có trong các bộ
📚
05. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 2
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...