EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cut
cut
A1
động từ
cắt
UK /kʌt/
·
US /kʌt/
To separate something into parts using a sharp tool.
I cut the paper.
→ Tôi cắt giấy.
He cut his finger.
→ Anh ấy cắt vào ngón tay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuttian'.
Đồng nghĩa
slice
sever
Collocations
cut off
cut down
Họ từ
cut (n)
cutting (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'cut' để mô tả hành động trong bài viết.
Động từ bất quy tắc: cut-cut-cut.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 26
A1 · Admin
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...