cut
/kʌt/ A1
Nghĩa
cắt
động từ
Định nghĩa · To separate something into parts using a sharp tool.
“I cut the paper.”Tôi cắt giấy.
“He cut his finger.”Anh ấy cắt vào ngón tay.
Họ từ
cut (n)cutting (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuttian'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cut' để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Động từ bất quy tắc: cut-cut-cut.