Kho từ › cut

cut

A1 động từ
cắt
UK /kʌt/ · US /kʌt/
To separate something into parts using a sharp tool.
I cut the paper.
→ Tôi cắt giấy.
He cut his finger.→ Anh ấy cắt vào ngón tay.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuttian'.
Đồng nghĩa
slicesever
Collocations
cut offcut down
Họ từ
cut (n)cutting (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'cut' để mô tả hành động trong bài viết.
Động từ bất quy tắc: cut-cut-cut.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...