Kho từ › sustainability esg › emission reduction

emission reduction

B2 n. 📁 sustainability esg TOEIC
giảm phát thải
UK /ɪˈmɪʃ.ən rɪˈdʌk.ʃən/ · US /ɪˈmɪʃ.ən rɪˈdʌk.ʃən/
The process of reducing harmful emissions.
The target calls for a 45% emission reduction by 2030.
→ Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Emission reduction plans must be science-based to be credible.→ Kế hoạch giảm phát thải phải dựa trên khoa học để đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
GHG reductionemission cut
Collocations
emission reduction targetemission reduction pathwaycertified emission reductionemission reduction plan
Họ từ
reduce emissionsemission-freelow-emissionzero-emission
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về chính sách môi trường.
'Science-based target' (SBT) = mục tiêu giảm phát thải được SBTi xác nhận phù hợp với 1.5°C.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...