| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkɑːr.bən ˈnjuː.trəl/
|
adj. |
trung hòa carbon
The factory aims to be carbon-neutral by 2030.
Nhà máy hướng đến trung hòa carbon vào năm 2030.
Chi tiếtCarbon-neutral operations require major investment.Hoạt động trung hòa carbon đòi hỏi đầu tư lớn.
Đồng nghĩanet-zeroclimate-neutral
Cụm hay dùngcarbon-neutral goalcarbon-neutral companycarbon-neutral pledgecarbon-neutral strategy
Họ từcarbon neutralitycarbon-neutralize
Cụm tính từ ghép, thường theo sau be/become/go; khác net-zero ở chỗ chỉ nói về CO₂.
|
— |
|
/daɪˈvɛst/
|
v. |
thoái vốn, rút đầu tư (khỏi lĩnh vực gây hại)
The fund will divest from fossil fuel companies.
Quỹ sẽ thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.
Chi tiếtInvestors pressured the bank to divest its coal holdings.Nhà đầu tư gây áp lực để ngân hàng rút vốn khỏi than đá.
Đồng nghĩawithdrawliquidate
Cụm hay dùngdivest from fossil fuelsdivest holdingsdivest stakedivest portfolio
Họ từdivestmentdivestituredivestor
Trong ESG, 'divest' hay đi với 'from fossil fuels/coal/oil'; đừng nhầm với 'invest'.
|
— |
|
/fɪˈlæn.θrə.pi/
|
n. |
hoạt động từ thiện, lòng hảo tâm
Corporate philanthropy funds local education programs.
Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp tài trợ chương trình giáo dục địa phương.
Chi tiếtTheir philanthropy extended to environmental conservation.Hoạt động từ thiện của họ mở rộng sang bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩacharitybenevolence
Cụm hay dùngcorporate philanthropystrategic philanthropyphilanthropy programphilanthropic foundation
Họ từphilanthropistphilanthropicphilanthropically
'Philanthropy' rộng hơn 'charity'; dùng trong báo cáo CSR/ESG công ty lớn.
|
— |
|
/ˈæd.və.kə.si/
|
n. |
vận động (chính sách), bênh vực
Her advocacy for clean energy shaped new regulations.
Hoạt động vận động của cô ấy cho năng lượng sạch đã định hình quy định mới.
Chi tiếtThe NGO leads advocacy campaigns on climate policy.Tổ chức phi chính phủ dẫn đầu chiến dịch vận động chính sách khí hậu.
Đồng nghĩacampaigninglobbying
Cụm hay dùngclimate advocacypolicy advocacyadvocacy groupadvocacy campaign
Họ từadvocateadvocate foradvocate (n.)
'Advocacy' = quá trình vận động; 'advocate' vừa là người vận động vừa là động từ 'ủng hộ'.
|
— |
|
/ˈɛθ.ɪ.kəl/
|
adj. |
có đạo đức, tuân thủ chuẩn mực đạo đức
Consumers prefer brands with ethical sourcing practices.
Người tiêu dùng ưa thích thương hiệu có thực hành thu mua đạo đức.
Chi tiếtThe company maintains an ethical supply chain.Công ty duy trì chuỗi cung ứng có đạo đức.
Đồng nghĩaprincipledresponsible
Cụm hay dùngethical sourcingethical investmentethical supply chainethical business
Họ từethicsethicallyunethicalethicality
Trong ESG, 'ethical investing' = đầu tư loại trừ ngành gây hại (vũ khí, cờ bạc, thuốc lá).
|
— |
|
/ˌnɛt ˈzɪr.oʊ/
|
adj./n. |
phát thải ròng bằng không
The government pledged to reach net-zero by 2050.
Chính phủ cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Chi tiếtNet-zero commitments require measurable interim targets.Cam kết net-zero đòi hỏi các mục tiêu trung gian đo lường được.
Đồng nghĩacarbon-neutralclimate-neutral
Cụm hay dùngnet-zero targetnet-zero commitmentnet-zero pathwaynet-zero economy
Họ từnet-zero transitionnet-zero roadmap
'Net-zero' bao gồm tất cả khí nhà kính, rộng hơn 'carbon-neutral' chỉ nói về CO₂.
|
— |
|
/ˌsɜː.kjəˈlær.ɪ.ti/
|
n. |
tính tuần hoàn (kinh tế tuần hoàn)
Circularity reduces waste by keeping materials in use.
Tính tuần hoàn giảm rác thải bằng cách giữ vật liệu trong sử dụng.
Chi tiếtThe brand reports circularity metrics in its annual review.Thương hiệu báo cáo các chỉ số tuần hoàn trong đánh giá hàng năm.
Đồng nghĩacircular flowclosed-loop
Cụm hay dùngcircularity indexcircularity ratecircularity strategymaterial circularity
Họ từcircularcirculatecircular economy
Khái niệm kinh tế tuần hoàn (circular economy) — ngược với take-make-dispose tuyến tính.
|
— |
|
/diːˈkɑːr.bə.naɪz/
|
v. |
khử carbon, loại bỏ phát thải carbon
The sector must decarbonize rapidly to meet climate targets.
Ngành này phải khử carbon nhanh chóng để đạt mục tiêu khí hậu.
Chi tiếtNew technology helps manufacturers decarbonize operations.Công nghệ mới giúp nhà sản xuất khử carbon trong hoạt động.
Đồng nghĩadefossilizeclean up
Cụm hay dùngdecarbonize the economydecarbonize supply chaindecarbonize industryrapid decarbonization
Họ từdecarbonizationdecarbonizeddecarbonizing
Hay gặp dạng danh từ 'decarbonization' trong các cam kết ESG và chính sách khí hậu.
|
— |
|
/məˌtɪər.iˈæl.ɪ.ti/
|
n. |
tính trọng yếu (ESG)
A materiality assessment identifies the most significant issues.
Đánh giá tính trọng yếu xác định các vấn đề quan trọng nhất.
Chi tiếtInvestors require materiality disclosures in annual reports.Nhà đầu tư yêu cầu công bố tính trọng yếu trong báo cáo hàng năm.
Đồng nghĩasignificancerelevance
Cụm hay dùngmateriality assessmentdouble materialityESG materialitymaterial issues
Họ từmaterialmateriallyimmaterialmateriality matrix
'Double materiality' = vừa ảnh hưởng tài chính, vừa ảnh hưởng xã hội/môi trường — khái niệm cốt lõi CSRD EU.
|
— |
|
/ˈɡriːn bɒnd/
|
n. |
trái phiếu xanh
The utility issued a green bond to fund solar projects.
Công ty điện phát hành trái phiếu xanh để tài trợ dự án năng lượng mặt trời.
Chi tiếtGreen bonds attract ESG-focused institutional investors.Trái phiếu xanh thu hút nhà đầu tư tổ chức tập trung ESG.
Đồng nghĩaclimate bondsustainable bond
Cụm hay dùngissue a green bondgreen bond frameworkgreen bond proceedscertified green bond
Họ từgreen financegreen loansustainability-linked bond
Tiền từ green bond chỉ được dùng cho dự án xanh — có kiểm toán độc lập xác nhận.
|
— |
|
/skoʊp ɪˈmɪʃ.ənz/
|
n. |
phát thải theo phạm vi (Scope 1/2/3)
Scope 3 emissions often represent the largest share.
Phát thải Scope 3 thường chiếm phần lớn nhất.
Chi tiếtReducing Scope 1 emissions requires direct operational changes.Giảm phát thải Scope 1 đòi hỏi thay đổi vận hành trực tiếp.
Đồng nghĩaGHG emissionscarbon inventory
Cụm hay dùngScope 1 emissionsScope 2 emissionsScope 3 emissionsscope accounting
Họ từGHG Protocolemission scopescope boundary
Scope 1=trực tiếp, Scope 2=điện mua, Scope 3=chuỗi giá trị — bộ ba cơ bản khi đọc báo cáo ESG.
|
— |
|
/ˌiː.ɛsˈdʒiː rɪˈpɔːr.tɪŋ/
|
n. |
báo cáo ESG (môi trường, xã hội, quản trị)
ESG reporting frameworks include GRI and TCFD.
Các khung báo cáo ESG bao gồm GRI và TCFD.
Chi tiếtAccurate ESG reporting attracts responsible investors.Báo cáo ESG chính xác thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm.
Đồng nghĩasustainability reportingnon-financial reporting
Cụm hay dùngESG reporting frameworkmandatory ESG reportingESG reporting standardsintegrated ESG reporting
Họ từESG reportESG reporterESG dataESG metrics
GRI (Global Reporting Initiative), TCFD, ISSB, CSRD — các chuẩn báo cáo ESG toàn cầu phổ biến.
|
— |
|
/ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/
|
n. |
tẩy xanh (thổi phồng thành tích môi trường)
Regulators fined the brand for greenwashing its packaging.
Cơ quan quản lý phạt thương hiệu vì tẩy xanh bao bì sản phẩm.
Chi tiếtGreenwashing undermines genuine sustainability efforts.Tẩy xanh làm suy yếu nỗ lực bền vững thực sự.
Đồng nghĩaeco-washingsustainability fraud
Cụm hay dùngaccused of greenwashinggreenwashing claimsanti-greenwashing regulationgreenwashing fine
Họ từgreenwashgreenwashergreenwashed
'Greenwashing' = quảng cáo sai lệch về thân thiện môi trường — bị kiện ngày càng nhiều ở Anh và EU.
|
— |
|
/ˈsoʊ.ʃəl ˈɪm.pækt/
|
n. |
tác động xã hội
The project's social impact was measured through surveys.
Tác động xã hội của dự án được đo lường qua khảo sát.
Chi tiếtInvestors now weigh social impact alongside financial returns.Nhà đầu tư hiện cân nhắc tác động xã hội cùng với lợi nhuận tài chính.
Đồng nghĩacommunity impactsocietal effect
Cụm hay dùngpositive social impactmeasure social impactsocial impact reportsocial impact investing
Họ từsocially impactfulsocial impact bondimpact investor
'Social impact bond' = trái phiếu kết quả xã hội — chính phủ trả tiền khi đạt chỉ tiêu xã hội.
|
— |
|
/ˈlaɪf.saɪ.kəl əˈsɛs.mənt/
|
n. |
đánh giá vòng đời sản phẩm
A lifecycle assessment reveals the product's true carbon cost.
Đánh giá vòng đời tiết lộ chi phí carbon thực sự của sản phẩm.
Chi tiếtLCA data supports the company's eco-design claims.Dữ liệu LCA hỗ trợ tuyên bố thiết kế thân thiện môi trường của công ty.
Đồng nghĩaLCAcradle-to-grave analysis
Cụm hay dùnglifecycle assessmentlifecycle analysisLCA methodologyfull lifecycle
Họ từlifecyclelife-cycle thinkingLCA practitioner
Viết tắt phổ biến: LCA. Đánh giá từ khai thác nguyên liệu đến thải bỏ — 'từ nôi đến mộ'.
|
— |
|
/ˈkɑːr.bən ˈkrɛd.ɪt/
|
n. |
tín chỉ carbon
Each carbon credit represents one tonne of CO₂ reduced.
Mỗi tín chỉ carbon đại diện cho một tấn CO₂ được giảm.
Chi tiếtCompanies buy carbon credits to offset unavoidable emissions.Các công ty mua tín chỉ carbon để bù đắp phát thải không thể tránh khỏi.
Đồng nghĩacarbon offsetemission credit
Cụm hay dùngpurchase carbon creditsvoluntary carbon creditcarbon credit marketcarbon credit price
Họ từcarbon tradingcarbon allowancecap-and-tradecarbon market
Khác 'carbon allowance' (quota bắt buộc); 'carbon credit' thường trên thị trường tự nguyện.
|
— |
|
/səˈplaɪ tʃeɪn ˈɛθ.ɪks/
|
n. |
đạo đức chuỗi cung ứng
Supply chain ethics includes preventing forced labor.
Đạo đức chuỗi cung ứng bao gồm ngăn chặn lao động cưỡng bức.
Chi tiếtPoor supply chain ethics can damage brand reputation rapidly.Đạo đức chuỗi cung ứng kém có thể gây hại danh tiếng thương hiệu nhanh chóng.
Đồng nghĩaresponsible sourcingethical procurement
Cụm hay dùngsupply chain ethics policyethical supply chainsupply chain auditsupplier code of conduct
Họ từsupply chainethical sourcingsupplier ethicschain of custody
Liên quan chặt đến 'forced labor', 'child labor', 'fair wages' — các vấn đề 'S' trong ESG.
|
— |
|
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈɛn.ɚ.dʒi/
|
n. |
năng lượng tái tạo
The plant switched to 100% renewable energy last year.
Nhà máy chuyển sang 100% năng lượng tái tạo năm ngoái.
Chi tiếtRenewable energy investment hit record levels globally.Đầu tư năng lượng tái tạo đạt mức kỷ lục toàn cầu.
Đồng nghĩaclean energygreen energy
Cụm hay dùngrenewable energy targetrenewable energy certificate100% renewablerenewable energy procurement
Họ từrenewablesrenewable portfoliorenewable obligation
REC (Renewable Energy Certificate) = chứng chỉ mua điện tái tạo, dùng để báo cáo Scope 2.
|
— |
|
/ˈɪm.pækt ɪnˈvɛs.tɪŋ/
|
n. |
đầu tư tác động
Impact investing targets measurable social and environmental outcomes.
Đầu tư tác động nhắm đến kết quả xã hội và môi trường đo lường được.
Chi tiếtHer fund focuses on impact investing in clean water startups.Quỹ của cô tập trung đầu tư tác động vào các startup nước sạch.
Đồng nghĩasocial impact investmentmission-driven investing
Cụm hay dùngimpact investing fundimpact investing metricsblended financeimpact investor
Họ từimpact investorimpact-firstfinancial-firstimpact measurement
Khác SRI (Socially Responsible Investing) = loại trừ ngành xấu; impact investing = chủ động tạo kết quả tốt.
|
— |
|
/ɪˈmɪʃ.ən rɪˈdʌk.ʃən/
|
n. |
giảm phát thải
The target calls for a 45% emission reduction by 2030.
Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Chi tiếtEmission reduction plans must be science-based to be credible.Kế hoạch giảm phát thải phải dựa trên khoa học để đáng tin cậy.
Đồng nghĩaGHG reductionemission cut
Cụm hay dùngemission reduction targetemission reduction pathwaycertified emission reductionemission reduction plan
Họ từreduce emissionsemission-freelow-emissionzero-emission
'Science-based target' (SBT) = mục tiêu giảm phát thải được SBTi xác nhận phù hợp với 1.5°C.
|
— |
|
/ˈkɑːr.bən ˈpraɪ.sɪŋ/
|
n. |
định giá carbon
Carbon pricing creates financial incentives to cut emissions.
Định giá carbon tạo động lực tài chính để cắt giảm phát thải.
Chi tiếtThe government raised carbon pricing to €100 per tonne.Chính phủ nâng định giá carbon lên 100 euro mỗi tấn.
Đồng nghĩacarbon taxemission trading
Cụm hay dùnginternal carbon pricingcarbon pricing mechanismcarbon price signalemissions trading scheme
Họ từcarbon taxcap-and-tradeETScarbon floor price
2 dạng: carbon tax (thuế cố định) vs ETS/cap-and-trade (thị trường trao đổi hạn ngạch).
|
— |
|
/ˌiː.ɛsˈdʒiː ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/
|
n. |
tích hợp ESG (vào phân tích đầu tư)
ESG integration improves long-term portfolio performance.
Tích hợp ESG cải thiện hiệu suất danh mục đầu tư dài hạn.
Chi tiếtFund managers describe their ESG integration methodology clearly.Nhà quản lý quỹ mô tả rõ phương pháp tích hợp ESG của họ.
Đồng nghĩasustainable investment integrationresponsible investment
Cụm hay dùngESG integration frameworkESG integration scorefull ESG integrationESG-integrated portfolio
Họ từintegrate ESGESG-integratedESG scoreESG rating
ESG rating agencies: MSCI, Sustainalytics, ISS ESG — đánh giá mức độ tích hợp của công ty.
|
— |
Đang tải...