Kho từ › intellectual property › damages

damages

B2 n. (plural) 📁 intellectual property TOEIC
tiền bồi thường thiệt hại (trong vụ kiện)
UK /ˈdæm.ɪ.dʒɪz/ · US /ˈdæm.ɪ.dʒɪz/
Monetary compensation awarded in a lawsuit for damages.
The jury awarded $5 million in damages for patent infringement.
→ Bồi thẩm đoàn tuyên bồi thường 5 triệu đô vì vi phạm bằng sáng chế.
Statutory damages apply even without proving actual financial loss.→ Bồi thường theo luật định áp dụng ngay cả khi không chứng minh được thiệt hại thực tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'damage' (thiệt hại) với 's' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
compensationmonetary reliefaward
Collocations
award damagesclaim damagesstatutory damagespunitive damagescompensatory damages
Họ từ
damage (v.) gây thiệt hạidamaging (adj.) gây hại
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về pháp luật trong IELTS.
'Damages' (số nhiều) = tiền bồi thường pháp lý; khác 'damage' (số ít) = thiệt hại vật chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...