Kho từ › wedding

wedding

A1 danh từ
lễ cưới
UK /ˈwɛdɪŋ/ · US /ˈwɛdɪŋ/
A ceremony where two people get married.
I went to a wedding.
→ Tôi đã đi dự một lễ cưới.
The wedding was beautiful.→ Đám cưới thật đẹp.
Đồng nghĩa
marriage ceremonynuptials
Collocations
wedding ceremonywedding reception
Họ từ
wed (v)wedded (adj)
🎯 IELTS: Mô tả lễ cưới trong phần Speaking để thể hiện cảm xúc.
Lễ cưới, đám cưới

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...