Kho từ › overview

overview

A1 danh từ
tổng quan
UK /ˈoʊvərvjuː/ · US /ˈoʊvərvjuː/
A general summary or outline of something.
This is an overview of the project.
→ Đây là tổng quan về dự án.
The overview provided a clear picture of the project.→ Tổng quan cung cấp một cái nhìn rõ ràng về dự án.
Đồng nghĩa
summaryoutline
Collocations
brief overviewoverview reportoverview section
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tóm tắt thông tin trong IELTS.
Tổng quan giúp hiểu rõ hơn về nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...