Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overview

/ˈoʊvərvjuː/ A1

Nghĩa

tổng quan danh từ

Định nghĩa · A general summary or outline of something.

“This is an overview of the project.”Đây là tổng quan về dự án.

“The overview provided a clear picture of the project.”Tổng quan cung cấp một cái nhìn rõ ràng về dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tóm tắt thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Tổng quan giúp hiểu rõ hơn về nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...