| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɪm.pækt//
|
danh từ |
tác động
The impact was strong.
Tác động thì mạnh.
|
— |
|
//trænsˈfɜːr//
|
động từ |
chuyển
I will transfer money.
Tôi sẽ chuyển tiền.
|
— |
|
//ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən//
|
danh từ |
giới thiệu
This is my introduction.
Đây là phần giới thiệu của tôi.
|
— |
|
//ˈkɪtʃ.ən//
|
danh từ |
nhà bếp
The kitchen is clean.
Nhà bếp thì sạch sẽ.
|
— |
|
//strɔːŋ//
|
tính từ |
mạnh
He is strong.
Anh ấy thì mạnh.
|
— |
|
//tɛl//
|
danh từ |
điện thoại
I have a tel.
Tôi có một điện thoại.
|
— |
|
//ˌkær.əˈliː.nə//
|
danh từ |
Carolina
Carolina is a state.
Carolina là một tiểu bang.
|
— |
|
//ˈwɛdɪŋ//
|
danh từ |
lễ cưới
I went to a wedding.
Tôi đã đi dự một lễ cưới.
|
— |
|
//ˈprɒpərtiz//
|
danh từ |
tài sản
The properties are expensive.
Các tài sản thì đắt.
|
— |
|
//ˈhɒspɪtəl//
|
danh từ |
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
|
— |
|
//ɡraʊnd//
|
danh từ |
mặt đất
The cat is on the ground.
Con mèo ở trên mặt đất.
|
— |
|
//ˈoʊvərvjuː//
|
danh từ |
tổng quan
This is an overview of the project.
Đây là tổng quan về dự án.
|
— |
|
//ʃɪp//
|
danh từ |
tàu
The ship is big.
Con tàu thì lớn.
|
— |
|
//əˌkɒməˈdeɪʃən//
|
danh từ |
chỗ ở
We need accommodation.
Chúng tôi cần chỗ ở.
|
— |
|
//ˈoʊnərz//
|
danh từ |
chủ sở hữu
The owners are friendly.
Các chủ sở hữu thì thân thiện.
|
— |
|
//dɪˈziːz//
|
danh từ |
bệnh
He has a disease.
Anh ấy mắc một bệnh.
|
— |
|
//tiː ɛks//
|
danh từ |
giao hàng
The tx is fast.
Giao hàng thì nhanh.
|
— |
|
//ˈɛksələnt//
|
tính từ |
xuất sắc
This is excellent.
Đây là xuất sắc.
|
— |
|
//peɪd//
|
động từ |
đã trả
I paid for the book.
Tôi đã trả tiền cho cuốn sách.
|
— |
|
//ˈɪtəli//
|
danh từ |
Ý
I want to visit Italy.
Tôi muốn thăm Ý.
|
— |
|
//ˌɒpərˈtjuːnɪti//
|
danh từ |
cơ hội
This is a good opportunity.
Đây là một cơ hội tốt.
|
— |
|
//kɪt//
|
danh từ |
bộ dụng cụ
I have a first aid kit.
Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.
|
— |
|
//ˈklæsɪk//
|
tính từ |
cổ điển
This is a classic song.
Đây là một bài hát cổ điển.
|
— |
|
//ˈbeɪsɪs//
|
danh từ |
cơ sở
This is the basis of the plan.
Đây là cơ sở của kế hoạch.
|
— |
|
//kəˈmænd//
|
danh từ |
lệnh
He gave a command.
Anh ấy đã đưa ra một lệnh.
|
— |
|
//ˈsɪtiz//
|
danh từ |
thành phố
There are many cities.
Có nhiều thành phố.
|
— |
|
//ˈwɪljəm//
|
danh từ |
William
William is my friend.
William là bạn của tôi.
|
— |
|
//ɪkˈsprɛs//
|
động từ |
diễn đạt
I want to express my feelings.
Tôi muốn diễn đạt cảm xúc của mình.
|
— |
|
//əˈwɔrd//
|
danh từ |
giải thưởng
She won an award.
Cô ấy đã giành được một giải thưởng.
|
— |
|
//ˈdɪstəns//
|
danh từ |
khoảng cách
The distance is long.
Khoảng cách thì xa.
|
— |
|
//triː//
|
danh từ |
cây
The tree is tall.
Cái cây thì cao.
|
— |
|
//ˈpiːtər//
|
danh từ |
Peter
Peter is my brother.
Peter là anh trai của tôi.
|
— |
|
//əˈsɛsmənt//
|
danh từ |
đánh giá
The assessment is important.
Đánh giá thì quan trọng.
|
— |
|
//ɪnˈʃʊr//
|
động từ |
đảm bảo
Please ensure you are ready.
Xin hãy đảm bảo bạn đã sẵn sàng.
|
— |
|
//ðʌs//
|
trạng từ |
do đó
It is cold, thus we stay inside.
Trời lạnh, do đó chúng tôi ở trong nhà.
|
— |
|
//wɔːl//
|
danh từ |
bức tường
The wall is white.
Bức tường thì trắng.
|
— |
|
//aɪ iː//
|
viết tắt |
ví dụ là
Use ie for example.
Sử dụng ie để ví dụ.
|
— |
|
//ɪnˈvɑlvd//
|
tính từ |
tham gia, liên quan
She is involved in the project.
Cô ấy tham gia vào dự án.
|
— |
|
//ɛl//
|
danh từ |
chữ cái E lớn
El is the letter E.
El là chữ cái E.
|
— |
|
//ˈɛkstrə//
|
tính từ |
thêm, phụ
I need extra help.
Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
|
— |
|
//ɪˈspɛʃəli//
|
trạng từ |
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
|
— |
|
//ˈɪntərfeɪs//
|
danh từ |
giao diện
The interface is easy to use.
Giao diện dễ sử dụng.
|
— |
|
//ˈpɑrtənərz//
|
danh từ |
đối tác
They are business partners.
Họ là đối tác kinh doanh.
|
— |
|
//ˈbʌdʒɪt//
|
danh từ |
ngân sách
We have a small budget.
Chúng tôi có một ngân sách nhỏ.
|
— |
|
//ˈreɪtɪd//
|
động từ |
được đánh giá
The movie is rated PG.
Bộ phim được đánh giá PG.
|
— |
|
//ɡaɪdz//
|
danh từ |
hướng dẫn
The guides are helpful.
Các hướng dẫn rất hữu ích.
|
— |
|
//səkˈsɛs//
|
danh từ |
thành công
Her success is amazing.
Thành công của cô ấy thật tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈmæksɪməm//
|
tính từ |
tối đa
The maximum speed is 60 km/h.
Tốc độ tối đa là 60 km/h.
|
— |
|
//mɑ//
|
danh từ |
mẹ
Ma is my mother.
Ma là mẹ của tôi.
|
— |
|
//ˌɑpəˈreɪʃən//
|
danh từ |
hoạt động
The operation was successful.
Hoạt động đã thành công.
|
— |
|
//ɪɡˈzɪstɪŋ//
|
tính từ |
hiện có
The existing plan is good.
Kế hoạch hiện có là tốt.
|
— |
|
//kwaɪt//
|
trạng từ |
khá
It is quite cold today.
Hôm nay khá lạnh.
|
— |
|
//sɪˈlɛktɪd//
|
tính từ |
được chọn
She is a selected candidate.
Cô ấy là ứng viên được chọn.
|
— |
|
//bɔɪ//
|
danh từ |
cậu bé
The boy is playing.
Cậu bé đang chơi.
|
— |
|
//ˈæməˌzɒn//
|
danh từ |
Amazon (công ty)
I buy books on Amazon.
Tôi mua sách trên Amazon.
|
— |
|
//ˈpeɪʃənts//
|
danh từ |
bệnh nhân
The patients are waiting.
Các bệnh nhân đang chờ.
|
— |
|
//ˈrɛstərɒnts//
|
danh từ |
nhà hàng
There are many restaurants here.
Có nhiều nhà hàng ở đây.
|
— |
|
//ˈwɔrnɪŋ//
|
danh từ |
cảnh báo
This is a warning sign.
Đây là dấu hiệu cảnh báo.
|
— |
|
//loʊˈkeɪʃənz//
|
danh từ |
địa điểm
The locations are marked.
Các địa điểm đã được đánh dấu.
|
— |
|
//hɔrs//
|
danh từ |
con ngựa
The horse is running.
Con ngựa đang chạy.
|
— |
|
//voʊt//
|
động từ |
bỏ phiếu
I will vote tomorrow.
Tôi sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈfɔrwərd//
|
trạng từ |
tiến về phía trước
Please move forward.
Xin hãy di chuyển về phía trước.
|
— |
|
//ˈflaʊərz//
|
danh từ |
hoa
The flowers are beautiful.
Những bông hoa rất đẹp.
|
— |
|
//stɑrz//
|
danh từ |
ngôi sao
The stars are shining.
Các ngôi sao đang tỏa sáng.
|
— |
|
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
|
tính từ |
quan trọng
This is a significant event.
Đây là một sự kiện quan trọng.
|
— |
|
//lɪsts//
|
danh từ |
danh sách
I have two lists.
Tôi có hai danh sách.
|
— |
|
//tɛkˈnɑlədʒiz//
|
danh từ |
công nghệ
New technologies are amazing.
Công nghệ mới thật tuyệt vời.
|
— |
|
//ˈoʊnər//
|
danh từ |
người sở hữu
She is the owner of the shop.
Cô ấy là chủ của cửa hàng.
|
— |
|
//ˈriːteɪl//
|
danh từ |
bán lẻ
I work in retail.
Tôi làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.
|
— |
|
//ˈænɪməlz//
|
danh từ |
động vật
I love animals.
Tôi yêu động vật.
|
— |
|
//dɪˈrɛktli//
|
trạng từ |
trực tiếp
He spoke to me directly.
Anh ấy nói chuyện trực tiếp với tôi.
|
— |
|
//ˌmænjuˈfæktʃərər//
|
danh từ |
nhà sản xuất
The manufacturer makes cars.
Nhà sản xuất làm xe hơi.
|
— |
|
//weɪz//
|
danh từ |
cách thức
There are many ways to learn.
Có nhiều cách để học.
|
— |
|
//ɛst//
|
viết tắt |
thành lập
The company was est. in 1990.
Công ty được thành lập năm 1990.
|
— |
|
//prəˈvaɪdɪŋ//
|
động từ |
cung cấp
They are providing food.
Họ đang cung cấp thực phẩm.
|
— |
|
//ruːl//
|
danh từ |
quy tắc
Follow the rule.
Hãy theo quy tắc.
|
— |
|
//mæk//
|
danh từ |
máy tính Mac
I use a Mac.
Tôi sử dụng máy tính Mac.
|
— |
|
//ˈhaʊzɪŋ//
|
danh từ |
nhà ở
Housing is important.
Nhà ở rất quan trọng.
|
— |
|
//teɪks//
|
động từ |
lấy
She takes the bus.
Cô ấy đi xe buýt.
|
— |
|
//ˈθriː//
|
số |
ba
I have iii apples.
Tôi có ba quả táo.
|
— |
|
//dʒiːɛmtiː//
|
viết tắt |
giờ chuẩn
The time is GMT.
Thời gian là giờ chuẩn.
|
— |
|
//brɪŋ//
|
động từ |
mang đến
Please bring your book.
Xin hãy mang sách của bạn.
|
— |
|
//ˈkætəlɒɡ//
|
danh từ |
danh mục
I have a catalog.
Tôi có một danh mục.
|
— |
|
//ˈsɜːrʧɪz//
|
động từ |
tìm kiếm
He searches for information.
Anh ấy tìm kiếm thông tin.
|
— |
|
//mæks//
|
danh từ |
tối đa
The max is ten.
Tối đa là mười.
|
— |
|
//ˈtraɪɪŋ//
|
động từ |
cố gắng
I am trying to learn.
Tôi đang cố gắng học.
|
— |
|
//əˈθɔːrɪti//
|
danh từ |
thẩm quyền
The authority is here.
Thẩm quyền ở đây.
|
— |
|
//kənˈsɪdərd//
|
động từ |
được xem xét
It is considered good.
Nó được xem là tốt.
|
— |
|
//toʊld//
|
động từ |
nói
She told me a story.
Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện.
|
— |
|
//ˈɛksɛmɛl//
|
viết tắt |
ngôn ngữ đánh dấu
I use XML for data.
Tôi sử dụng XML cho dữ liệu.
|
— |
|
//ˈtræfɪk//
|
danh từ |
giao thông
The traffic is heavy.
Giao thông rất đông.
|
— |
|
//ˈprəʊɡræm//
|
danh từ |
chương trình
I watch a programme.
Tôi xem một chương trình.
|
— |
|
//dʒɔɪnd//
|
động từ |
tham gia
I joined the club.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ.
|
— |
|
//ˈɪnpʊt//
|
danh từ |
đầu vào
Please give your input.
Xin hãy cho ý kiến của bạn.
|
— |
|
//ˈstrætədʒi//
|
danh từ |
chiến lược
We need a strategy.
Chúng ta cần một chiến lược.
|
— |
|
//fiːt//
|
danh từ |
bàn chân
My feet are cold.
Bàn chân của tôi lạnh.
|
— |
|
//ˈeɪdʒənt//
|
danh từ |
đại lý
He is an agent.
Anh ấy là một đại lý.
|
— |
|
//ˈvælɪd//
|
tính từ |
hợp lệ
This ticket is valid.
Vé này là hợp lệ.
|
— |
|
//bɪn//
|
danh từ |
thùng rác
Put the trash in the bin.
Đặt rác vào thùng rác.
|
— |
|
//ˈmɒdərn//
|
tính từ |
hiện đại
This is a modern building.
Đây là một tòa nhà hiện đại.
|
— |
Đang tải...