Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A1 — Bộ 12

ID 138446
100 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈɪm.pækt//
danh từ
tác động
The impact was strong.
Tác động thì mạnh.
//trænsˈfɜːr//
động từ
chuyển
I will transfer money.
Tôi sẽ chuyển tiền.
//ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən//
danh từ
giới thiệu
This is my introduction.
Đây là phần giới thiệu của tôi.
//ˈkɪtʃ.ən//
danh từ
nhà bếp
The kitchen is clean.
Nhà bếp thì sạch sẽ.
//strɔːŋ//
tính từ
mạnh
He is strong.
Anh ấy thì mạnh.
//tɛl//
danh từ
điện thoại
I have a tel.
Tôi có một điện thoại.
//ˌkær.əˈliː.nə//
danh từ
Carolina
Carolina is a state.
Carolina là một tiểu bang.
//ˈwɛdɪŋ//
danh từ
lễ cưới
I went to a wedding.
Tôi đã đi dự một lễ cưới.
//ˈprɒpərtiz//
danh từ
tài sản
The properties are expensive.
Các tài sản thì đắt.
//ˈhɒspɪtəl//
danh từ
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
//ɡraʊnd//
danh từ
mặt đất
The cat is on the ground.
Con mèo ở trên mặt đất.
//ˈoʊvərvjuː//
danh từ
tổng quan
This is an overview of the project.
Đây là tổng quan về dự án.
//ʃɪp//
danh từ
tàu
The ship is big.
Con tàu thì lớn.
//əˌkɒməˈdeɪʃən//
danh từ
chỗ ở
We need accommodation.
Chúng tôi cần chỗ ở.
//ˈoʊnərz//
danh từ
chủ sở hữu
The owners are friendly.
Các chủ sở hữu thì thân thiện.
//dɪˈziːz//
danh từ
bệnh
He has a disease.
Anh ấy mắc một bệnh.
//tiː ɛks//
danh từ
giao hàng
The tx is fast.
Giao hàng thì nhanh.
//ˈɛksələnt//
tính từ
xuất sắc
This is excellent.
Đây là xuất sắc.
//peɪd//
động từ
đã trả
I paid for the book.
Tôi đã trả tiền cho cuốn sách.
//ˈɪtəli//
danh từ
Ý
I want to visit Italy.
Tôi muốn thăm Ý.
//ˌɒpərˈtjuːnɪti//
danh từ
cơ hội
This is a good opportunity.
Đây là một cơ hội tốt.
//kɪt//
danh từ
bộ dụng cụ
I have a first aid kit.
Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.
//ˈklæsɪk//
tính từ
cổ điển
This is a classic song.
Đây là một bài hát cổ điển.
//ˈbeɪsɪs//
danh từ
cơ sở
This is the basis of the plan.
Đây là cơ sở của kế hoạch.
//kəˈmænd//
danh từ
lệnh
He gave a command.
Anh ấy đã đưa ra một lệnh.
//ˈsɪtiz//
danh từ
thành phố
There are many cities.
Có nhiều thành phố.
//ˈwɪljəm//
danh từ
William
William is my friend.
William là bạn của tôi.
//ɪkˈsprɛs//
động từ
diễn đạt
I want to express my feelings.
Tôi muốn diễn đạt cảm xúc của mình.
//əˈwɔrd//
danh từ
giải thưởng
She won an award.
Cô ấy đã giành được một giải thưởng.
//ˈdɪstəns//
danh từ
khoảng cách
The distance is long.
Khoảng cách thì xa.
//triː//
danh từ
cây
The tree is tall.
Cái cây thì cao.
//ˈpiːtər//
danh từ
Peter
Peter is my brother.
Peter là anh trai của tôi.
//əˈsɛsmənt//
danh từ
đánh giá
The assessment is important.
Đánh giá thì quan trọng.
//ɪnˈʃʊr//
động từ
đảm bảo
Please ensure you are ready.
Xin hãy đảm bảo bạn đã sẵn sàng.
//ðʌs//
trạng từ
do đó
It is cold, thus we stay inside.
Trời lạnh, do đó chúng tôi ở trong nhà.
//wɔːl//
danh từ
bức tường
The wall is white.
Bức tường thì trắng.
//aɪ iː//
viết tắt
ví dụ là
Use ie for example.
Sử dụng ie để ví dụ.
//ɪnˈvɑlvd//
tính từ
tham gia, liên quan
She is involved in the project.
Cô ấy tham gia vào dự án.
//ɛl//
danh từ
chữ cái E lớn
El is the letter E.
El là chữ cái E.
//ˈɛkstrə//
tính từ
thêm, phụ
I need extra help.
Tôi cần thêm sự giúp đỡ.
//ɪˈspɛʃəli//
trạng từ
đặc biệt
I like fruits, especially apples.
Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.
//ˈɪntərfeɪs//
danh từ
giao diện
The interface is easy to use.
Giao diện dễ sử dụng.
//ˈpɑrtənərz//
danh từ
đối tác
They are business partners.
Họ là đối tác kinh doanh.
//ˈbʌdʒɪt//
danh từ
ngân sách
We have a small budget.
Chúng tôi có một ngân sách nhỏ.
//ˈreɪtɪd//
động từ
được đánh giá
The movie is rated PG.
Bộ phim được đánh giá PG.
//ɡaɪdz//
danh từ
hướng dẫn
The guides are helpful.
Các hướng dẫn rất hữu ích.
//səkˈsɛs//
danh từ
thành công
Her success is amazing.
Thành công của cô ấy thật tuyệt vời.
//ˈmæksɪməm//
tính từ
tối đa
The maximum speed is 60 km/h.
Tốc độ tối đa là 60 km/h.
//mɑ//
danh từ
mẹ
Ma is my mother.
Ma là mẹ của tôi.
//ˌɑpəˈreɪʃən//
danh từ
hoạt động
The operation was successful.
Hoạt động đã thành công.
//ɪɡˈzɪstɪŋ//
tính từ
hiện có
The existing plan is good.
Kế hoạch hiện có là tốt.
//kwaɪt//
trạng từ
khá
It is quite cold today.
Hôm nay khá lạnh.
//sɪˈlɛktɪd//
tính từ
được chọn
She is a selected candidate.
Cô ấy là ứng viên được chọn.
//bɔɪ//
danh từ
cậu bé
The boy is playing.
Cậu bé đang chơi.
//ˈæməˌzɒn//
danh từ
Amazon (công ty)
I buy books on Amazon.
Tôi mua sách trên Amazon.
//ˈpeɪʃənts//
danh từ
bệnh nhân
The patients are waiting.
Các bệnh nhân đang chờ.
//ˈrɛstərɒnts//
danh từ
nhà hàng
There are many restaurants here.
Có nhiều nhà hàng ở đây.
//ˈwɔrnɪŋ//
danh từ
cảnh báo
This is a warning sign.
Đây là dấu hiệu cảnh báo.
//loʊˈkeɪʃənz//
danh từ
địa điểm
The locations are marked.
Các địa điểm đã được đánh dấu.
//hɔrs//
danh từ
con ngựa
The horse is running.
Con ngựa đang chạy.
//voʊt//
động từ
bỏ phiếu
I will vote tomorrow.
Tôi sẽ bỏ phiếu vào ngày mai.
//ˈfɔrwərd//
trạng từ
tiến về phía trước
Please move forward.
Xin hãy di chuyển về phía trước.
//ˈflaʊərz//
danh từ
hoa
The flowers are beautiful.
Những bông hoa rất đẹp.
//stɑrz//
danh từ
ngôi sao
The stars are shining.
Các ngôi sao đang tỏa sáng.
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
tính từ
quan trọng
This is a significant event.
Đây là một sự kiện quan trọng.
//lɪsts//
danh từ
danh sách
I have two lists.
Tôi có hai danh sách.
//tɛkˈnɑlədʒiz//
danh từ
công nghệ
New technologies are amazing.
Công nghệ mới thật tuyệt vời.
//ˈoʊnər//
danh từ
người sở hữu
She is the owner of the shop.
Cô ấy là chủ của cửa hàng.
//ˈriːteɪl//
danh từ
bán lẻ
I work in retail.
Tôi làm việc trong lĩnh vực bán lẻ.
//ˈænɪməlz//
danh từ
động vật
I love animals.
Tôi yêu động vật.
//dɪˈrɛktli//
trạng từ
trực tiếp
He spoke to me directly.
Anh ấy nói chuyện trực tiếp với tôi.
//ˌmænjuˈfæktʃərər//
danh từ
nhà sản xuất
The manufacturer makes cars.
Nhà sản xuất làm xe hơi.
//weɪz//
danh từ
cách thức
There are many ways to learn.
Có nhiều cách để học.
//ɛst//
viết tắt
thành lập
The company was est. in 1990.
Công ty được thành lập năm 1990.
//prəˈvaɪdɪŋ//
động từ
cung cấp
They are providing food.
Họ đang cung cấp thực phẩm.
//ruːl//
danh từ
quy tắc
Follow the rule.
Hãy theo quy tắc.
//mæk//
danh từ
máy tính Mac
I use a Mac.
Tôi sử dụng máy tính Mac.
//ˈhaʊzɪŋ//
danh từ
nhà ở
Housing is important.
Nhà ở rất quan trọng.
//teɪks//
động từ
lấy
She takes the bus.
Cô ấy đi xe buýt.
//ˈθriː//
số
ba
I have iii apples.
Tôi có ba quả táo.
//dʒiːɛmtiː//
viết tắt
giờ chuẩn
The time is GMT.
Thời gian là giờ chuẩn.
//brɪŋ//
động từ
mang đến
Please bring your book.
Xin hãy mang sách của bạn.
//ˈkætəlɒɡ//
danh từ
danh mục
I have a catalog.
Tôi có một danh mục.
//ˈsɜːrʧɪz//
động từ
tìm kiếm
He searches for information.
Anh ấy tìm kiếm thông tin.
//mæks//
danh từ
tối đa
The max is ten.
Tối đa là mười.
//ˈtraɪɪŋ//
động từ
cố gắng
I am trying to learn.
Tôi đang cố gắng học.
//əˈθɔːrɪti//
danh từ
thẩm quyền
The authority is here.
Thẩm quyền ở đây.
//kənˈsɪdərd//
động từ
được xem xét
It is considered good.
Nó được xem là tốt.
//toʊld//
động từ
nói
She told me a story.
Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện.
//ˈɛksɛmɛl//
viết tắt
ngôn ngữ đánh dấu
I use XML for data.
Tôi sử dụng XML cho dữ liệu.
//ˈtræfɪk//
danh từ
giao thông
The traffic is heavy.
Giao thông rất đông.
//ˈprəʊɡræm//
danh từ
chương trình
I watch a programme.
Tôi xem một chương trình.
//dʒɔɪnd//
động từ
tham gia
I joined the club.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ.
//ˈɪnpʊt//
danh từ
đầu vào
Please give your input.
Xin hãy cho ý kiến của bạn.
//ˈstrætədʒi//
danh từ
chiến lược
We need a strategy.
Chúng ta cần một chiến lược.
//fiːt//
danh từ
bàn chân
My feet are cold.
Bàn chân của tôi lạnh.
//ˈeɪdʒənt//
danh từ
đại lý
He is an agent.
Anh ấy là một đại lý.
//ˈvælɪd//
tính từ
hợp lệ
This ticket is valid.
Vé này là hợp lệ.
//bɪn//
danh từ
thùng rác
Put the trash in the bin.
Đặt rác vào thùng rác.
//ˈmɒdərn//
tính từ
hiện đại
This is a modern building.
Đây là một tòa nhà hiện đại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...