EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› accommodation
accommodation
A1
danh từ
chỗ ở
UK /əˌkɒməˈdeɪʃən/
·
US /əˌkɒməˈdeɪʃən/
A place where someone can stay, like a hotel.
We need accommodation.
→ Chúng tôi cần chỗ ở.
Finding accommodation in the city can be challenging.
→ Tìm chỗ ở trong thành phố có thể khó khăn.
Đồng nghĩa
lodging
housing
Collocations
temporary accommodation
student accommodation
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về du lịch và nơi ở.
Chỗ ở cần được chuẩn bị trước khi đi du lịch.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...