Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃən/ A1

Nghĩa

chỗ ở danh từ

Định nghĩa · A place where someone can stay, like a hotel.

“We need accommodation.”Chúng tôi cần chỗ ở.

“Finding accommodation in the city can be challenging.”Tìm chỗ ở trong thành phố có thể khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về du lịch và nơi ở.

Ghi chú · Chỗ ở cần được chuẩn bị trước khi đi du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...