Kho từ › accommodation

accommodation

A1 danh từ
chỗ ở
UK /əˌkɒməˈdeɪʃən/ · US /əˌkɒməˈdeɪʃən/
A place where someone can stay, like a hotel.
We need accommodation.
→ Chúng tôi cần chỗ ở.
Finding accommodation in the city can be challenging.→ Tìm chỗ ở trong thành phố có thể khó khăn.
Đồng nghĩa
lodginghousing
Collocations
temporary accommodationstudent accommodation
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về du lịch và nơi ở.
Chỗ ở cần được chuẩn bị trước khi đi du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...