Kho từ › nouns formation › viability

viability

B2 n. 📁 nouns formation TOEIC
khả năng tồn tại, tính khả thi về kinh tế
UK /ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/ · US /ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.t̬i/
the ability to survive or succeed in a situation
The bank questioned the viability of the startup.
→ Ngân hàng đặt câu hỏi về khả năng tồn tại của startup.
Long-term viability depends on consistent revenue.→ Khả năng tồn tại lâu dài phụ thuộc vào doanh thu ổn định.
Đồng nghĩa
feasibilitysustainability
Collocations
commercial viabilitylong-term viabilityquestion viabilityensure viabilityfinancial viability
Họ từ
viable (adj.) có thể tồn tạinon-viable (adj.) không khả thi
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tính khả thi của dự án.
Word-form: viable (adj.) → viability (n.). Phân biệt với feasibility: viability thiên về 'sống được', feasibility thiên về 'làm được'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...