Kho từ › nouns formation › capability

capability

B2 n. 📁 nouns formation TOEIC
năng lực, khả năng
UK /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/ · US /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.t̬i/
The ability or capacity to do something.
The software has strong data analysis capability.
→ Phần mềm có khả năng phân tích dữ liệu mạnh.
She demonstrated leadership capability throughout the year.→ Cô ấy thể hiện năng lực lãnh đạo suốt cả năm.
Đồng nghĩa
capacityabilitycompetence
Collocations
enhance capabilitycore capabilitytechnical capabilitydemonstrate capabilitymanufacturing capability
Họ từ
capable (adj.) có khả năngcapably (adv.)incapability (n.) thiếu năng lực
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh năng lực cá nhân trong bài nói.
Word-form: capable (adj.) → capability (n.). Khác ability ở chỗ capability thường gắn với tổ chức/hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...