excellent
/ˈɛksələnt/ A1
Nghĩa
xuất sắc
tính từ
Định nghĩa · Very good or of high quality.
“This is excellent.”Đây là xuất sắc.
“She received excellent feedback on her project.”Cô ấy nhận được phản hồi xuất sắc về dự án của mình.
Đồng nghĩa
superboutstanding
Trái nghĩa
poor
Mẹo IELTS · Sử dụng 'excellent' để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao.