Kho từ › excellent

excellent

A1 tính từ
xuất sắc
UK /ˈɛksələnt/ · US /ˈɛksələnt/
Very good or of high quality.
This is excellent.
→ Đây là xuất sắc.
She received excellent feedback on her project.→ Cô ấy nhận được phản hồi xuất sắc về dự án của mình.
Đồng nghĩa
superboutstanding
Trái nghĩa
poor
Collocations
excellent performanceexcellent serviceexcellent results
🎯 IELTS: Sử dụng 'excellent' để nhấn mạnh điểm mạnh trong bài viết.
Dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...