Kho từ › nouns formation › agility

agility

C1 n. 📁 nouns formation TOEIC
sự linh hoạt nhanh nhẹn
UK /əˈdʒɪl.ə.t̬i/ · US /əˈdʒɪl.ə.t̬i/
The ability to move quickly and easily.
Business agility enables quick responses to market change.
→ Sự linh hoạt trong kinh doanh cho phép phản ứng nhanh với thay đổi thị trường.
Organizational agility is key in competitive industries.→ Tính linh hoạt tổ chức là yếu tố then chốt trong ngành cạnh tranh.
Cấu tạo
Từ 'agile' kết hợp với hậu tố '-ity' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
nimblenessflexibilityresponsiveness
Collocations
business agilityorganizational agilityimprove agilityagile methodologydemonstrate agility
Họ từ
agile (adj.) linh hoạt nhanh nhẹnagilely (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'agility' khi nói về khả năng trong IELTS.
Word-form: agile (adj.) → agility (n.). 'Agile methodology' là phương pháp quản lý dự án phổ biến trong IT.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...