paid
/peɪd/ A1
Nghĩa
đã trả
động từ
Định nghĩa · To give money for something or for work done.
“I paid for the book.”Tôi đã trả tiền cho cuốn sách.
“He paid the bill at the restaurant.”Anh ấy đã trả hóa đơn tại nhà hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chi tiêu trong IELTS.
Ghi chú · Từ này thường dùng trong giao dịch tài chính.