Kho từ › paid

paid

A1 động từ
đã trả
UK /peɪd/ · US /peɪd/
To give money for something or for work done.
I paid for the book.
→ Tôi đã trả tiền cho cuốn sách.
He paid the bill at the restaurant.→ Anh ấy đã trả hóa đơn tại nhà hàng.
Đồng nghĩa
settledremitted
Collocations
paid in fullpaid offpaid attention
Họ từ
pay (v)payment (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi tiêu trong IELTS.
Từ này thường dùng trong giao dịch tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...