EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› opportunity
opportunity
A1
danh từ
cơ hội
UK /ˌɒpərˈtjuːnɪti/
·
US /ˌɒpərˈtjuːnɪti/
A chance for something to happen or be done.
This is a good opportunity.
→ Đây là một cơ hội tốt.
This is a unique opportunity.
→ Đây là cơ hội độc nhất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'opportune'.
Đồng nghĩa
chance
prospect
Collocations
job opportunity
seize opportunity
golden opportunity
Họ từ
opportunist (n)
opportunistic (adj)
🎯
IELTS:
Nhấn mạnh cơ hội trong các câu hỏi về sự nghiệp.
Cơ hội tốt, cần nắm bắt.
Có trong các bộ
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...