Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

opportunity

/ˌɒpərˈtjuːnɪti/ A1

Nghĩa

cơ hội danh từ

Định nghĩa · A chance for something to happen or be done.

“This is a good opportunity.”Đây là một cơ hội tốt.

“This is a unique opportunity.”Đây là cơ hội độc nhất.

Đồng nghĩa chanceprospect
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'opportune'.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh cơ hội trong các câu hỏi về sự nghiệp.

Ghi chú · Cơ hội tốt, cần nắm bắt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...