Kho từ › opportunity

opportunity

A1 danh từ
cơ hội
UK /ˌɒpərˈtjuːnɪti/ · US /ˌɒpərˈtjuːnɪti/
A chance for something to happen or be done.
This is a good opportunity.
→ Đây là một cơ hội tốt.
This is a unique opportunity.→ Đây là cơ hội độc nhất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'opportune'.
Đồng nghĩa
chanceprospect
Collocations
job opportunityseize opportunitygolden opportunity
Họ từ
opportunist (n)opportunistic (adj)
🎯 IELTS: Nhấn mạnh cơ hội trong các câu hỏi về sự nghiệp.
Cơ hội tốt, cần nắm bắt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...