opportunity
/ˌɒpərˈtjuːnɪti/ A1
Nghĩa
cơ hội
danh từ
Định nghĩa · A chance for something to happen or be done.
“This is a good opportunity.”Đây là một cơ hội tốt.
“This is a unique opportunity.”Đây là cơ hội độc nhất.
Cụm hay dùng
job opportunityseize opportunitygolden opportunity
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'opportune'.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh cơ hội trong các câu hỏi về sự nghiệp.
Ghi chú · Cơ hội tốt, cần nắm bắt.