kit
/kɪt/ A1
Nghĩa
bộ dụng cụ
danh từ
Định nghĩa · A set of tools or equipment for a specific purpose.
“I have a first aid kit.”Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.
“He bought a new kit for his camping trip.”Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới cho chuyến cắm trại.
Đồng nghĩa
setcollection
Cụm hay dùng
first aid kittool kitkit bag
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Bộ dụng cụ thường bao gồm nhiều món đồ.