Kho từ › kit

kit

A1 danh từ
bộ dụng cụ
UK /kɪt/ · US /kɪt/
A set of tools or equipment for a specific purpose.
I have a first aid kit.
→ Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.
He bought a new kit for his camping trip.→ Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới cho chuyến cắm trại.
Đồng nghĩa
setcollection
Collocations
first aid kittool kitkit bag
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chuẩn bị trong IELTS.
Bộ dụng cụ thường bao gồm nhiều món đồ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...