EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› kit
kit
A1
danh từ
bộ dụng cụ
UK /kɪt/
·
US /kɪt/
A set of tools or equipment for a specific purpose.
I have a first aid kit.
→ Tôi có một bộ dụng cụ sơ cứu.
He bought a new kit for his camping trip.
→ Anh ấy đã mua một bộ dụng cụ mới cho chuyến cắm trại.
Đồng nghĩa
set
collection
Collocations
first aid kit
tool kit
kit bag
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về chuẩn bị trong IELTS.
Bộ dụng cụ thường bao gồm nhiều món đồ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...