Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

classic

/ˈklæsɪk/ A1

Nghĩa

cổ điển tính từ

Định nghĩa · Traditional or typical; not modern.

“This is a classic song.”Đây là một bài hát cổ điển.

“She wore a classic dress for the event.”Cô ấy đã mặc một chiếc váy cổ điển cho sự kiện.

Đồng nghĩa traditionaltimeless

Mẹo IELTS · Sử dụng 'classic' để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ phong cách cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...