classic
/ˈklæsɪk/ A1
Nghĩa
cổ điển
tính từ
Định nghĩa · Traditional or typical; not modern.
“This is a classic song.”Đây là một bài hát cổ điển.
“She wore a classic dress for the event.”Cô ấy đã mặc một chiếc váy cổ điển cho sự kiện.
Đồng nghĩa
traditionaltimeless
Cụm hay dùng
classic styleclassic literature
Mẹo IELTS · Sử dụng 'classic' để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ phong cách cổ điển.