Kho từ › classic

classic

A1 tính từ
cổ điển
UK /ˈklæsɪk/ · US /ˈklæsɪk/
Traditional or typical; not modern.
This is a classic song.
→ Đây là một bài hát cổ điển.
She wore a classic dress for the event.→ Cô ấy đã mặc một chiếc váy cổ điển cho sự kiện.
Đồng nghĩa
traditionaltimeless
Collocations
classic styleclassic literature
🎯 IELTS: Sử dụng 'classic' để thể hiện sự tinh tế trong bài viết.
Dùng để chỉ phong cách cổ điển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...