Kho từ › adj master character › ebullient

ebullient

C2 adj. 📁 adj master character TOEIC
nhiệt huyết, hào hứng tràn đầy năng lượng
UK /ɪˈbʊl.i.ənt/ · US /ɪˈbʊl.i.ənt/
Very enthusiastic and full of energy.
The ebullient sales director energized the entire conference.
→ Giám đốc bán hàng nhiệt huyết tiếp thêm năng lượng cho toàn bộ hội nghị.
Her ebullient personality attracted top talent to the firm.→ Tính cách tràn đầy năng lượng của cô ấy thu hút nhân tài hàng đầu cho công ty.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'ebullire' nghĩa là 'sôi lên'.
Đồng nghĩa
exuberantenthusiasticvivacious
Trái nghĩa
apathetic
Collocations
ebullient personalityebullient energyebullient speakerebullient leadernaturally ebullient
Họ từ
ebullience (n.) sự nhiệt huyếtebulliently (adv.) một cách hào hứng
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực trong bài viết.
Gốc Latin 'ebullire' = sôi lên; ebullient = sôi nổi tràn đầy năng lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...